wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7C1 - Q1L5A VOC

Total questions: 17

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

present

a)

phát biểu

b)

quà tặng

c)

cả 2 đúng

d)

cả 2 sai

2.

attach

a)

đính kèm

b)

đính ước

c)

đính hôn

d)

cả 3 sai

3.

protest

(a)  

4.

tourism

(a)  

5.

prefer

a)

ghét hơn

b)

thích hơn

c)

công bằng

d)

cả 3 sai

6.

on the corner of

a)

ở đầu

b)

ở giữa

c)

trong góc

d)

ở cuối

7.

at weekends =

(a)  

8.

unrecognizable

a)

tàng hình

b)

gây chú ý

c)

dễ nhận ra

d)

không thể nhận ra

9.

arrival

a)

danh từ của arrive

b)

tính từ của arrive

c)

trạng từ của arrive

d)

liên từ của arrive

10.

fare

a)

chi phí (tiền thuê nhà)

b)

chi phí (tiền vé)

c)

chi phí (tiền học)

d)

chi phí (tiền viện phí)

11.

voyage

a)

chuyến du hành bằng máy bay

b)

chuyến du hành bằng ô tô

c)

chuyến du hành bằng thuyền

d)

chuyến du hành bằng tàu hỏa

12.

magnificent

a)

tuyệt vời

b)

lộng lẫy

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng

13.

on the underground

a)

trên tàu ngầm

b)

trên mặt đất

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng

14.

territory

a)

địa điểm

b)

địa phận

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng

15.

shipwreck

a)

xe hỏng

b)

xe đắm

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng

16.

go joggging

a)

đi bộ đi làm

b)

đi bộ thể dục

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng

17.

surf the Net

a)

lướt mạng

b)

lướt sóng

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng