wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới của Goioe

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Present

a)

Quả táo

b)

Con người

c)

Quà tặng

d)

Lược

2.

Comb

a)

Nhảy

b)

Lược

c)

Bút

d)

Trèo

3.

Jump

a)

Nhảy

b)

Chạy

c)

Chảy

d)

Nghe

4.

Cheese

a)

Số

b)

Cặp sách

c)

Bút chì

d)

Phô mai

5.

Listen

a)

Chơi

b)

Nghe

c)

Chạy

d)

Màu

6.

Number

a)

Đọc

b)

Cái bàn

c)

Số

d)

Chơi

7.

School bag

a)

Phấn

b)

Chó con

c)

Cặp sách

d)

Đứng

8.

Table

a)

Cái bàn

b)

Đứng

c)

Bảng

d)

Chơi

9.

Pencil

a)

Phấn

b)

Quà tặng

c)

Bút chì

d)

Chó con

10.

Play

a)

Phấn

b)

Chạy

c)

Nhảy

d)

Chơi

11.

Say

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

12.

Chalk

a)

Nghe

b)

Quà tặng

c)

Phấn

d)

Bảng

13.

Stand

a)

Phấn

b)

Ngồi

c)

Đứng

d)

Nằm

14.

Puppy

a)

Chó con

b)

Mèo con

c)

Ngựa con

d)

Lợn con

15.

Board

a)

Quyển sách

b)

Bút chì

c)

Thước kẻ

d)

Bảng

16.

Đây không phải cặp của anh ấy.

a)

This is his bag

b)

This bag isn't his

c)

This isn't his bag

d)

This his isn't bag

17.

Đây là Jane và Tim

a)

This is Jane and Tim

b)

This is Tim and Jane

c)

This isn't Jane and Tim

d)

This Jane is and Tim

18.

Rất vui được gặp bạn

a)

Nice meet you

b)

It's nice to meet you

c)

It nice to meet you

d)

It's nice meet you

19.

Chào buổi tối

a)

Good morning

b)

Good afternoon

c)

Good night

d)

Good evening

20.

Vui lòng đứng lên

a)

Sit down, please

b)

Stand down, please

c)

Stand up, please

d)

Sit up, please

21.

Nhìn và nói

a)

Read and say

b)

Look and point

c)

Look and say

d)

Listen and say

22.

write

a)

viết

b)

đọc

c)

nghe

d)

nói

23.

Còn bạn thì sao ?

a)

What you about ?

b)

Are you about ?

c)

What about you ?

d)

What you ?

24.

and

a)

cũng

b)

còn

c)

vẫn

d)

25.

fun

a)

nỗi buồn

b)

niềm vui

c)

vịt

d)

ghế

26.

duck

a)

mèo

b)

c)

vịt

d)

ngỗng

27.

chair

a)

bàn

b)

giường

c)

ghế

d)

gối

28.

point

a)

nói

b)

chỉ

c)

nghe

d)

đọc