wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hatsune Miku - Âm nhạc và Giấc mơ

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Theo hãng Crypton, tên của Hatsune Miku có ý nghĩa là... ?

a)

Tương lai âm nhạc

b)

Âm thanh đầu tiên đến từ tương lai

c)

Công nghệ tương lai

d)

Giọng hát trong mơ

2.

Seiyuu cung cấp giọng cho Hatsune Miku là ai ?

a)

Saki Fujita

b)

Sora Amamiya

c)

Nana Mizuki

d)

Kana Hanazawa

3.

Phiên bản đầu tiên của tựa game Hatsune Miku: Project DIVA được phát hành vào thời gian nào ?

a)

1/3/2010

b)

21/8/2009

c)

1/6/2010

d)

2/7/2009

4.

Bài hát nào sau đây không phải bài hát do Hatsune Miku trình bày (tính bản gốc, không tính các bản cover) ?

a)

Rolling Girls

b)

Romeo to Cinderella

c)

ENDLESS DREAM

d)

Melancholy Doll

5.

Họa sĩ thiết kế cho Hatsune Miku là ai ?

a)

Urai Saki

b)

Kippu

c)

KEI

d)

Kurogin

6.

Theo thiết kế, tuổi của Hatsune Miku là bao nhiêu ?

a)

18

b)

17

c)

19

d)

16

7.

Phiên bản Chibi của Hatsune Miku có tên chính thức là gì ?

a)

Hachune Miku

b)

Negi Miku

c)

Little Miku

d)

Hatchune Miku

8.

Nhạc sĩ của ca khúc Senbonzakura là ai ?

a)

Supercell

b)

Treow

c)

Kurousa-P

d)

seleP

9.

Album nào của Miku lần đầu tiên đứng đầu bảng xếp hạng album hằng tuần của Oricon vào năm 2010 ?

a)

Chiisana Jibun to Ookina Sekai

b)

Clockwork Nightmares

c)

Electric Love Collection

d)

Exit Tunes Presents Vocalogenesis feat. Hatsune Miku

10.

Trong MV ca khúc Senbonzakura có sự xuất hiện của nhân vật Meiko hay không ?

a)

b)

Không

11.

Bản nâng cấp "Hatsune Miku Append" được ra mắt vào thời gian nào ?

a)

Tháng 7/2010

b)

Tháng 5/2011

c)

Tháng 4/2010

d)

Tháng 2/2011

12.

Buổi diễn live đầu tiên của Hatsune Miku là ở sự kiện nào ?

a)

Anime Festival Asia 2010

b)

Tokyo Game Show 2009

c)

Hokkaido Winter Festival 2011

d)

Animelo Summer Live 2009

13.

Đâu là ca khúc mở đầu tại sự kiện HATSUNE MIKU EXPO 2016 Japan Tour ?

a)

World is Mine

b)

magnet

c)

Senbonzakura

d)

Tell Your World

14.

Ca khúc nào sau đây dành riêng cho Miku không phải do nhạc sĩ ryo sáng tác ?

a)

Love is War

b)

ODDS&ENDS

c)

Weekender Girl

d)

Hinekuremono

15.

Theo thiết kế thì Hatsune Miku cao bao nhiêu ?

a)

1m62

b)

1m65

c)

1m55

d)

1m58

16.

Từ tháng 5 đến tháng 6/2014, Hatsune Miku từng tham gia biểu diễn trong tour diễn của nghệ sĩ người Mỹ nào ?

a)

Lady Gaga

b)

Taylor Swift

c)

Snoop Dogg

d)

Justin Bieber

17.

Cuối năm 2012, nhóm fan Việt Nam chuyên tổ chức các show diễn Vocaloid được ra đời và có tên là... ?

a)

Vocaloid Vietnam

b)

MikufanVN

c)

Vocaleek

d)

Hatsune Miku Supporters in Vietnam

18.

Nhân vật Vocaloid nào không xuất hiện trong ca khúc Alice of Human Sacrifice ?

a)

KAITO

b)

Megurine Luka

c)

Kagamine Rin

d)

MEIKO

19.

"Ievan Polkka", ca khúc tạo nên thương hiệu của Miku là bài hát dân gian của quốc gia nào ?

a)

Ba Lan

b)

Nga

c)

Bỉ

d)

Phần Lan

20.

Trong số những nhân vật Vocaloid dưới đây, nhân vật nào góp mặt trong tour diễn Hatsune Miku Magical Mirai 2016 ?

a)

Kamui Gakupo

b)

GUMI

c)

MEIKO

d)

IA