wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第三课

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Đây là nét gì?

a)

橫(héng)- ngang

b)

竖( shù) - sổ

c)

撇( piě) - phẩy

d)

捺( nà) - mác

2.

Đây là nét gì?

a)

竖( shù) - sổ

b)

橫(héng)- ngang

c)

捺( nà) - mác

d)

撇( piě) – phẩy

3.

Đây là nét gì:

a)

撇( piě) – phẩy

b)

竖( shù) - sổ

c)

点 ( diǎn) – chấm

d)

捺( nà) - mác

4.

Đây là nét gì?

a)

竖钩 [shùgōu] -sổ móc

b)

竖折 [shùzhé] - sổ gấp

c)

横折[héngzhé]- ngang gấp

d)

撇( piě) – phẩy

5.

Đây là nét gì?

a)

横折[héngzhé]- ngang gấp

b)

竖折 [shùzhé] - sổ gấp

c)

竖钩 [shùgōu] -sổ móc

d)

横撇[ héng piě]- ngang phẩy

6.

Đây là nét gì:

a)

竖折 [shùzhé] - sổ gấp

b)

横撇( héng piě)- ngang phẩy

c)

竖钩 [shùgōu] -sổ móc

d)

横折[héngzhé]- ngang gấp

7.

Bộ này liên quan tới điều gì/ cái gì?

(a)  

8.

Bộ này liên quan đến điều gì/ cái gì?

(a)  

9.

Bộ này liên quan đến điều gì/ cái gì?

(a)  

10.

Từ nào không giống các từ còn lại?

a)

b)

c)

d)

11.

Từ nào không giống các từ còn lại?

a)

b)

c)

d)

12.

Từ nào không giống các từ còn lại?

a)

b)

c)

d)

13.

Đáp lại câu sau đây ( viết chữ hán): 你好!

(a)  

14.

Đáp lại câu sau đây( viết chữ Hán) : 谢谢

(a)  

15.

Đáp lại câu sau đây( viết chữ Hán) 再见

(a)