NEW
Font size
WorksheetsBài 8 GTHN Q1
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán dưới đây:
买
māi
mái
mǎi
mài
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
shuǐguǒ
水果
苹果
多少
公斤
"Táo bán thế nào?" Tiếng Trung là gì?
苹果怎么卖?
苹果怎么买?
一斤多少钱?
你要几斤?
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
还
hái
gěi
zhǎo
liǎng
"hai cân quýt" tiếng Trung là gì?
两斤橘子
两斤苹果
二斤橘子
二斤水果
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
zěnme
怎么
什么
谁
多少
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
你 / 什么 / 买 / 要 ?
你要买什么?
要你买什么?
你要什么买?
你什么要买?
Chọn câu trả lời thích hợp:
我想买苹果。
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
一共多少钱?
一斤多少钱?
一共钱多少?
还要别的吗?
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
苹果一斤多少钱?
Một cân Táo bao nhiêu tiền?
Táo bán thế nào?
Táo bao nhiêu tiền?
Bạn mua gì?
Chọn câu trả lời thích hợp:
你要几斤?
我买五斤。
一共五块。
给你钱。
找您三块。
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
两
liǎng
liāng
liáng
liàng
"2 kg" tiếng Trung là gì?
两公斤
两斤
二公斤
二斤
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
你 / 钱 / 给
给你钱
钱给你
给钱你
钱你给
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
找
zhǎo
gěi
mài
mǎi
" Cái khác" tiếng Trung là gì?
别的
怎么
一共
给你
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你买······?
什么
怎么
要
还
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Trả lại bạn 23 đồng."
找你二十三块。
找你二十三角。
找你三十二块。
找你二十三分。
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
”太贵了。两块五吧。“
Đắt quá. 2 đồng rưỡi nhé.
Hơi đắt. 2 đồng rưỡi nhé.
Không đắt lắm. 2 đồng rưỡi nhé.
Rất đắt. 2 đồng rưỡi nhé.
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我 / 吃 / 喜欢 / 苹果
我喜欢吃苹果。
苹果喜欢我吃。
我吃喜欢苹果。
我喜欢苹果吃。
