wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第三课练习

Total questions: 20

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

我要买两......水。

a)

b)

c)

d)

2.

一 ......葡 萄 多 少 钱?

a)

b)

c)

d)

3.

我 想 吃 一 ...... 面包。

a)

b)

c)

d)

4.

四 ......汉 堡 包 5 块 钱。

a)

b)

c)

d)

5.

老板, 我要八...... 铅笔。你有没有铅笔呢?

a)

b)

c)

d)

6.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh :

的 / 要 / 吗 / 还 / 别

4 lines
7.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

一 / 我 / 买 / 面包 / 个

4 lines
8.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

钱 / 找 / 块 / 你 / 六

4 lines
9.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

三 / 块 / 斤 / 五 / 一 / 苹果

4 lines
10.

Dịch sang tiếng Trung: " Tôi cần cái này "

4 lines
11.

Dịch sang tiếng Trung :

Cái kia bao nhiêu tiền?

4 lines
12.

Dịch sang tiếng Trung:

Tổng cộng 45 tệ.

4 lines
13.

DỊch sang tiếng Trung :

Chuối bao nhiêu tiền nửa cân?

4 lines
14.

Dịch sang tiếng Trung :

Tôi cần nửa cân nho, bao nhiêu tiền?

4 lines
15.

Dịch sang tiếng Trung :

Bạn có tiền lẻ không?

4 lines
16.

Dịch sang tiếng Trung :

Còn cần gì nữa không?

4 lines
17.

Dịch sang tiếng Trung :

Bạn cần mấy nửa cân xoài?

4 lines
18.

Dịch sang tiếng Trung :

Trả lại bạn 5 tệ tiền thừa.

4 lines
19.

DỊch sang tiếng Trung :

Đắt quá, 2 tệ được không?

4 lines
20.

Dịch sang tiếng Trung:

Có dưa hấu không ạ?

4 lines