Font size
Worksheets第三课练习
Total questions: 20
Worksheet time: 48mins
我要买两......水。
个
瓶
斤
支
一 ......葡 萄 多 少 钱?
本
瓶
支
斤
我 想 吃 一 ...... 面包。
把
个
斤
瓶
四 ......汉 堡 包 5 块 钱。
斤
支
个
位
老板, 我要八...... 铅笔。你有没有铅笔呢?
支
个
斤
条
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh :
的 / 要 / 吗 / 还 / 别
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
一 / 我 / 买 / 面包 / 个
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
钱 / 找 / 块 / 你 / 六
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
三 / 块 / 斤 / 五 / 一 / 苹果
Dịch sang tiếng Trung: " Tôi cần cái này "
Dịch sang tiếng Trung :
Cái kia bao nhiêu tiền?
Dịch sang tiếng Trung:
Tổng cộng 45 tệ.
DỊch sang tiếng Trung :
Chuối bao nhiêu tiền nửa cân?
Dịch sang tiếng Trung :
Tôi cần nửa cân nho, bao nhiêu tiền?
Dịch sang tiếng Trung :
Bạn có tiền lẻ không?
Dịch sang tiếng Trung :
Còn cần gì nữa không?
Dịch sang tiếng Trung :
Bạn cần mấy nửa cân xoài?
Dịch sang tiếng Trung :
Trả lại bạn 5 tệ tiền thừa.
DỊch sang tiếng Trung :
Đắt quá, 2 tệ được không?
Dịch sang tiếng Trung:
Có dưa hấu không ạ?
