wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 8

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

저는 영화를 보고 싶어요

a)

Tôi thích xem phim

b)

Tôi muốn xem phim

c)

Tôi sẽ xem phim

d)

Tôi ghét xem phim

2.

Từ hôm nay tôi sẽ học tiếng Việt chăm chỉ hơn

a)

오늘부터 베트남어를 열심히 공부할 겁니다

b)

오늘부터 베트남어를 더 열심히 공부할 겁니다

c)

내일부터 베트남어를 더 열심히 공부할 겁니다

d)

오늘부터 일을 더 열심히 할 겁니다

3.

주말에 저는 여행할 겁니다

a)

Cuối tuần tôi sẽ đi siêu thị

b)

Cuối tuần tôi sẽ đi xem phim

c)

Cuối tuần tôi sẽ ở nhà

d)

Cuối tuần tôi sẽ đi du lịch

4.

맞은 것을 고르십시오

a)

Chúng tôi đang nấu ăn

b)

Chúng tôi đang lái xe

c)

Chúng tôi đang ăn mỳ gói

d)

Chúng tôi đang học tiếng Việt

5.

동의어를 고르십시오

a)

Giỏi

b)

Cay

c)

Muộn

d)

Nói chuyện

6.

Sơn móng tay

a)

네일을 하다

b)

잠을 자다

c)

게임을 하다

d)

웹서핑하다

7.

베트남어는 어렵지만 재미있어요

a)

Tôi học tiếng Việt chăm chỉ mỗi ngày

b)

Tôi học tiếng Việt ở công ty

c)

Tôi thích Tiếng Việt

d)

Tiếng Việt khó nhưng thú vị

8.

Đi xe đạp

a)

운전하다

b)

자전거를 사다

c)

자전저를 타다

d)

자전거가 비싸다

9.

반의어를 고르십시오

a)

Thời tiết đẹp

b)

Thời tiết lạnh

c)

Thời tiết mát mẻ

d)

Thời tiết tốt

10.

내일 아침 5 시에 일어날 겁니다

a)

Ngày mai tôi sẽ ăn phở lúc 5 giờ

b)

Ngày mai tôi sẽ thức dậy lúc 5 giờ

c)

Ngày mai tôi sẽ đi siêu thị lúc 5 giờ

d)

Ngày mai tôi sẽ đi làm lúc 5 giờ