wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vỡ lòng-cô Như Ý b3

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

chữ này đọc là gì?

a)

sa

b)

ku

c)

o

d)

ka

2.

Chữ này đọc là gì?

a)

ki

b)

e

c)

ke

d)

se

3.

từ「きかい」đọc là gì?

(a)  

4.

chữ này đọc là gì?

(a)  

5.

chữ này đọc là gì?

(a)  

6.

từ 「あかし」đọc là gì?

a)

akashi

b)

okashi

c)

okasu

d)

akasu

7.

「すいか」có nghĩa là gì?

a)

thế giới

b)

bánh kẹo

c)

con bò

d)

dưa hấu

8.

”cái ghế" trong tiếng nhật là gì?

a)

あさ

b)

いけ

c)

かさ

d)

いす

9.

"chân" trong tiếng nhật là gì?

a)

あさ

b)

おし

c)

あし

d)

しお

10.

”khuôn mặt" trong tiếng nhật là gì?

a)

かお

b)

かあ

c)

えき

d)

こえ

11.

「かさ」 nghĩa là gì?

a)
b)
c)
d)
12.

「くさ」 nghĩa là gì?

a)
b)
c)
d)
13.

「いけ」nghĩa là gì?

a)
b)
c)
d)
14.

"thế giới" trong tiếng nhật là gì?

a)

せかい

b)

おかし

c)

すいか

d)

せさい

15.

"giọng nói" trong tiếng nhật là gì?

a)

しお

b)

こえ

c)

えき

d)

いけ