wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài ôn tập 2 (tuần 6)

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Đây là ai?

(누구예요?)

a)

Giáo viên

b)

Thầy giáo

c)

Bác sĩ

2.

Hãy tìm đất nước 'Nhật Bản'

a)
b)
c)
d)
3.

' 비가 와요 '

a)

Hoa

b)

Mưa

c)

Trung Quốc

4.

Cô ấy là ai?

a)

Bác sĩ

b)

Học sinh

c)

Ca sĩ

5.

'나는 학생이에요'

a)

Cháu là bác sĩ

b)

Mình là học sinh

c)

Anh là học sinh phải không?

6.

어느 나라 사람입니까?

a)

Bạn là người nước nào?

b)

Anh là người Hàn Quốc phải không?

7.

나는 한국사람입니다.

a)

Em học tiếng Hàn Quốc

b)

Mình là người Hàn Quốc.

8.

" Tám " là số mấy?

a)

5

b)

9

c)

8

d)

6

9.

" Công an " là ai?

a)
b)
c)
d)

6

10.

Việt Nam

a)
b)
c)
11.

Món ăn truyền thống của Việt Nam là gì?

(베트남의 전통 음식이 뭐예요?)

a)

비빔밥 (Bibambap)

b)

Cơm

c)

Phở

12.

Đây là gì??

( 베트남의 전통모자 이름이 뭐예요? )

a)

Nón lá

b)

c)

Áo dài

13.

Trang phục truyền thống của Việt Nam là gì?

(베트남의 전통의상 이름이 뭐예요? )

a)

Áo

b)

Áo dài

c)

Áo bà ba

14.

Đất nước Việt nam có bao nhiêu dân tộc?

( 베트남의 민족 )

a)

1 민족 / 단민족

b)

50 민족

c)

54 민족

15.

베트남의 추석이 이름이 뭐예요? 언제예요?

a)

음력 8월 15일 / Tết

b)

음력 8월 15일 / Trung thu