wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening B 15-16

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

TRẢI QUA

(a)  

2.

tuyệt vời

(a)  

3.

thực tế

(a)  

4.

lối đi

(a)  

5.

sự đặt chỗ

(a)  

6.

lịch trình nghị sự

(a)  

7.

khóa đào tạo nhân viên mới vào

(a)  

8.

chỉ ra

(a)  

9.

chính, chủ yếu

(a)  

10.

liên kết, cộng tác

(a)  

11.

phí vào cửa

(a)  

12.

bận rộn

(a)  

13.

thường xuyên (adj)

(a)  

14.

dao động

(a)  

15.

diễn thuyết

(a)