Font size
S
M
L
XL
Worksheets日本語の言葉(bài 6)
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
いきます
a)
đi
b)
đến
c)
về
d)
nhận
2.
dao
a)
ナイフ
b)
フォーク
c)
はし
d)
て
3.
ちがいます
a)
đúng
b)
không phải, không đúng sai rồi
c)
thế à
d)
bao nhiêu
4.
rượu
a)
ワイン
b)
おさけ
c)
たばこ
d)
くつ
5.
でんわをかけます
a)
học
b)
dạy
c)
gọi điện thoại
d)
di động
6.
mùa đông
a)
ふゆ
b)
てんき
c)
あき
d)
なつ
7.
ところ
a)
nơi chỗ
b)
núi
c)
sông
d)
thành phố
8.
わかります
a)
thích
b)
ghét
c)
hiểu
d)
nhảy
9.
có đồ vật
a)
あいます
b)
あります
c)
いきます
d)
かえります
10.
すき
a)
thích
b)
ghét
c)
có người, động vật
d)
kém
11.
âm nhạc
a)
おんがく
b)
やきゅう
c)
うた
d)
え
12.
コンサート
a)
karaoke
b)
buổi hòa nhạc
c)
thời gian
d)
cuộc hẹn
13.
nhạc cổ điển
a)
クラシック
b)
カラオケ
c)
コンサート
d)
チケット
14.
こまかいおkね
a)
tiền
b)
tiền lẻ
c)
tranh
d)
kém
15.
thời gian
a)
じかん
b)
ようじ
c)
やくそく
d)
おくさん
16.
chồng mình
a)
おくさん
b)
おっと
c)
つま
d)
いろいろ
17.
おとこのひと
a)
người con gái
b)
người con trai
c)
cậu con trai
d)
cô con gái
18.
ねこ
a)
chó
b)
mèo
c)
con,trẻ con
d)
pin
19.
hộp
a)
スイッチ
b)
テーブル
c)
はこ
d)
ビル
20.
cửa sổ
a)
うえ
b)
した
c)
うしる
d)
まど
21.
ひだり
a)
trái
b)
phải
c)
bên ngoài
d)
bên cạnh
22.
vì
a)
から
b)
どうして
c)
となり
d)
ちかく
23.
ベッド
a)
cửa sổ
b)
giá sách
c)
giường
d)
tủ lạnh
24.
chỉ là chút lòng thành
a)
ほんのきもちです
b)
すみません
c)
からきました
d)
そうですか
25.
tòa nhà
a)
ビル
b)
ビール
c)
くだもの
d)
やさい
Reset
