wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab SGK G03 B01

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

là (i am)

(a)  

2.



(a)  

3.

tạm biệt

(a)  

4.

khỏe

(a)  

5.

tạm biệt

(a)  

6.

xin chào

(a)  

7.

chào

(a)  

8.

tôi

(a)  

9.



(a)  

10.

rất vui được gặp bạn

(a)  

11.

nói chuyện

(a)  

12.

cảm ơn bạn

(a)  

13.

cảm ơn bạn

(a)  

14.

thì, là ở ( số nhiều)

(a)  

15.

là (he, she , it)

(a)  

16.

của tôi

(a)  

17.

tên

(a)  

18.

cái gì

(a)  

19.

bạn

(a)  

20.

của bạn

(a)  

21.



(a)  

22.

không

(a)  

23.

cái đó

(a)  

24.

điều này

(a)  

25.

đúng

(a)  

26.

số tám

(a)  

27.

số năm

(a)  

28.

số bốn

(a)  

29.

bao nhiêu tuổi

(a)  

30.

nhảy

(a)  

31.

ông

(a)  

32.

số chín

(a)  

33.

một

(a)  

34.

bảy

(a)  

35.

sáu

(a)  

36.

mười

(a)  

37.

số ba

(a)  

38.

quá

(a)  

39.

hai

(a)  

40.

ai đó

(a)  

41.

năm

(a)  

42.

bạn

(a)  

43.

họ

(a)  

44.

sách

(a)  

45.

có thể

(a)  

46.

đóng

(a)  

47.

đến đây

(a)  

48.

mời vào

(a)  

49.

đừng nói chuyện

(a)  

50.

chào buổi sáng

(a)  

51.

có thể

(a)  

52.

tôi có thể…?

(a)  

53.

mở

(a)  

54.

xin vui lòng

(a)  

55.

câu hỏi

(a)  

56.

yên tĩnh

(a)  

57.

ngồi xuống

(a)  

58.

lấy làm tiếc

(a)  

59.

nói to

(a)  

60.

đứng lên

(a)  

61.

viết

(a)  

62.

xinh đẹp

(a)  

63.

lớn

(a)  

64.

nhưng

(a)  

65.

lớp học

(a)  

66.

máy vi tính

(a)  

67.

phòng thể dục

(a)  

68.

to, lớn

(a)  

69.

thư viện

(a)  

70.

nhìn

(a)  

71.

mới

(a)  

72.



(a)  

73.

sân chơi

(a)  

74.

phòng

(a)  

75.

trường học

(a)  

76.

bàn

(a)  

77.

sổ tay

(a)  

78.

cây bút

(a)  

79.

bút chì

(a)  

80.

hộp bút

(a)  

81.

cao su

(a)  

82.

cái thước

(a)  

83.

cặp sách

(a)  

84.

vật dụng học tập

(a)  

85.

những

(a)  

86.

những, cái đó

(a)  

87.

đen

(a)  

88.

màu xanh da trời

(a)  

89.

tủ sách

(a)  

90.

nâu

(a)  

91.

máy tính

(a)  

92.

màu sắc

(a)  

93.

màu xanh lá

(a)  

94.

trái cam

(a)  

95.

cái gọt bút chì

(a)  

96.

màu đỏ

(a)  

97.

trắng

(a)  

98.

màu vàng

(a)  

99.

cầu lông

(a)  

100.

bóng rổ

(a)  

101.

chơi bịt mắt bắt dê

(a)  

102.

cờ vua

(a)  

103.

đá bóng

(a)  

104.

trốn tìm

(a)  

105.

trượt băng

(a)  

106.

nhảy dây

(a)  

107.

bóng bàn

(a)