Worksheets日本語 bai 5
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
sân ga số –
ばんサん
ばんごう
ばんご
ばんせん
về
きます
かえります
いきます
べんきょうします
đi
かえります
きます
いきます
ねます
đến
きます
いきます
かえります
おきます
trường học
がっこう
スーパー
えき
がっこ
siêu thị
スーパ
スパー
スーパー
スパ
máy bay
ひこきう
ひうこき
ひこき
ひこうき
tàu điện
ふね
でんしゃ
ちかてつ
しんかんせん
ちかてつ
tàu điện ngầm
thuyền, tàu thủy
máy bay
xe Buýt
xe tắc-xi
タークシ
タクーシ
タクシー
タクシ
xe đạp
じてんしゃ
してんしゃ
じでんしゃ
じてんししゅ
đi bộ
ひとりで
あるいて
かのじょ
かれ
ともだち
anh ấy, bạn trai
chị ấy, bạn gái
bạn, bạn bè
gia đình
anh ấy, bạn trai
かのじょ
かれ
かぞく
ひと
chị ấy, bạn gái
かれ
かぞく
かのじょ
ひと
gia đình
かそく
カぞく
かぞく
けぞく
tuần trước
サんげつ
らいしゅう
こんしゅう
せんしゅう
tuần này
こんしゅう
せんしゅう
らいしゅう
さらいしゅう
らいしゅう
tuần này
tuần trước
tuần sau nữa
tuần sau
tháng này
せんげつ
こんげつ
らいげつ
ことし
tháng trước
―がつ
らいげつ
らいしゅう
せんげつ
năm ngoái
ことし
きょねん
らいねん
きょうねん
ngày mồng 1
いつか
ついたち
ふつか
ようか
ngày mồng 2, 2 ngày
いつか
ついたち
みっか
なのか
ふつか
ngày mồng 3, 3 ngày
よっか
むいか
みっか
じゅうよっか
とおか
ngày mồng 4, 4 ngày
じゅうよっか
ふつか
なのか
よっか
ここのか
ngày mồng 5, 5 ngày
いつか
むいか
ふつか
よっか
ようか
ngày mồng 6, 6 ngày
よっか
ふつか
ついたち
むいか
とおか
ngày mồng 7, 7 ngày
とおか
ここのか
なのか
いつか
むいか
ngày mồng 8, 8 ngày
ようか
よっか
なのか
ここのか
むいか
ngày mồng 9, 9 ngày
なのか
ようか
ここのか
とおか
はつか
ngày mồng 10, 10 ngày
ようか
とおか
じゅうよっか
はつか
よっか
ngày 14, 14 ngày
よっか
にじゅうよっか
じゅうよっか
はつか
ここのか
ngày 20, 20 ngày
よっか
ここのか
はつか
じゅうよっか
とおか
sinh nhật
たんよび
たんじょび
たんじょうび
たんようび
ngày mấy, ngày bao nhiêu,
いつ
なんにち
ふつう
はつか
Không có gì
どういたしまて
どうたしまして
どいたしまして
どういたしまして
tàu tốc hành đặc biệt
とっきゅう
ふつう
きゅうこう
ちかてつ
つぎの
tàu tốc hành
tiếp theo
tàu thường
bao giờ,
tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
ふつ
ふつう
きゅうこう
とっきゅう
