Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

日本語 bai 5

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

sân ga số –

a)

ばんサん

b)

ばんごう

c)

ばんご

d)

ばんせん

2.

về

a)

きます

b)

かえります

c)

いきます

d)

べんきょうします

3.

đi

a)

かえります

b)

きます

c)

いきます

d)

ねます

4.

đến

a)

きます

b)

いきます

c)

かえります

d)

おきます

5.

trường học

a)

がっこう

b)

スーパー

c)

えき

d)

がっこ

6.

siêu thị

a)

スーパ

b)

スパー

c)

スーパー

d)

スパ

7.

máy bay

a)

ひこきう

b)

ひうこき

c)

ひこき

d)

ひこうき

8.

tàu điện

a)

ふね

b)

でんしゃ

c)

ちかてつ

d)

しんかんせん

9.

ちかてつ

a)

tàu điện ngầm

b)

thuyền, tàu thủy

c)

máy bay

d)

xe Buýt

10.

xe tắc-xi

a)

タークシ

b)

タクーシ

c)

タクシー

d)

タクシ

11.

xe đạp

a)

じてんしゃ

b)

してんしゃ

c)

じでんしゃ

d)

じてんししゅ

12.

đi bộ

a)

ひとりで

b)

あるいて

c)

かのじょ

d)

かれ

13.

ともだち

a)

anh ấy, bạn trai

b)

chị ấy, bạn gái

c)

bạn, bạn bè

d)

gia đình

14.

anh ấy, bạn trai

a)

かのじょ

b)

かれ

c)

かぞく

d)

ひと

15.

chị ấy, bạn gái

a)

かれ

b)

かぞく

c)

かのじょ

d)

ひと

16.

gia đình

a)

かそく

b)

カぞく

c)

かぞく

d)

けぞく

17.

tuần trước

a)

サんげつ

b)

らいしゅう

c)

こんしゅう

d)

せんしゅう

18.

tuần này

a)

こんしゅう

b)

せんしゅう

c)

らいしゅう

d)

さらいしゅう

19.

らいしゅう

a)

tuần này

b)

tuần trước

c)

tuần sau nữa

d)

tuần sau

20.

tháng này

a)

せんげつ

b)

こんげつ

c)

らいげつ

d)

ことし

21.

tháng trước

a)

―がつ

b)

らいげつ

c)

らいしゅう

d)

せんげつ

22.

năm ngoái

a)

ことし

b)

きょねん

c)

らいねん

d)

きょうねん

23.

ngày mồng 1

a)

いつか

b)

ついたち

c)

ふつか

d)

ようか

24.

ngày mồng 2, 2 ngày

a)

いつか

b)

ついたち

c)

みっか

d)

なのか

e)

ふつか

25.

ngày mồng 3, 3 ngày

a)

よっか

b)

むいか

c)

みっか

d)

じゅうよっか

e)

とおか

26.

ngày mồng 4, 4 ngày

a)

じゅうよっか

b)

ふつか

c)

なのか

d)

よっか

e)

ここのか

27.

ngày mồng 5, 5 ngày

a)

いつか

b)

むいか

c)

ふつか

d)

よっか

e)

ようか

28.

ngày mồng 6, 6 ngày

a)

よっか

b)

ふつか

c)

ついたち

d)

むいか

e)

とおか

29.

ngày mồng 7, 7 ngày

a)

とおか

b)

ここのか

c)

なのか

d)

いつか

e)

むいか

30.

ngày mồng 8, 8 ngày

a)

ようか

b)

よっか

c)

なのか

d)

ここのか

e)

むいか

31.

ngày mồng 9, 9 ngày

a)

なのか

b)

ようか

c)

ここのか

d)

とおか

e)

はつか

32.

ngày mồng 10, 10 ngày

a)

ようか

b)

とおか

c)

じゅうよっか

d)

はつか

e)

よっか

33.

ngày 14, 14 ngày

a)

よっか

b)

にじゅうよっか

c)

じゅうよっか

d)

はつか

e)

ここのか

34.

ngày 20, 20 ngày

a)

よっか

b)

ここのか

c)

はつか

d)

じゅうよっか

e)

とおか

35.

sinh nhật

a)

たんよび

b)

たんじょび

c)

たんじょうび

d)

たんようび

36.

ngày mấy, ngày bao nhiêu,

a)

いつ

b)

なんにち

c)

ふつう

d)

はつか

37.

Không có gì

a)

どういたしまて

b)

どうたしまして

c)

どいたしまして

d)

どういたしまして

38.

tàu tốc hành đặc biệt

a)

とっきゅう

b)

ふつう

c)

きゅうこう

d)

ちかてつ

39.

つぎの

a)

tàu tốc hành

b)

tiếp theo

c)

tàu thường

d)

bao giờ,

40.

tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)

a)

ふつ

b)

ふつう

c)

きゅうこう

d)

とっきゅう