wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bess tiếng anh

Total questions: 62

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Quả táo trong tiếng anh?

a)

Apple

b)

banana

c)

guava

d)

tangerine

2.

Tên con vật trong ảnh?

a)

Dog

b)

Cat

c)

pig

d)

hen

3.

Tôi muốn dùng điện thoại (a)   12 pro max, bởi nó sang chảnh ^^

4.

Ầy! Nhà bạn lắm chuột thế, bạn cần 1 con ....... để nó bắt thôi.... hehe

(a)  

5.

Nếu bạn tham gia lật ô để đoán thì bạn phải qua trò chơi (a)  

6.

Bắt kèo đá (a)   các lớp để được ra sân nhân tạo để sút toàn xịt,kkk

7.

Ngày nào cũng phải dùng Face để áp cái mặt mo vào (a)  

8.

Đi học về tôi làm (a)   bài tập về nhà thầy cô đã giao trên lớp

9.

Đi học về tôi dành thời gian chơi thể thao (a)   lúc 5h chiều

10.

Quả bóng tròn đập xuống đất nó (a)   ngược lại

11.

tôi có một mái tóc màu (a)   có hình trái tim trên đầu

12.

Một bài ca cần (a)   hát cùng với âm thanh mẫu

13.

Tổ chức sinh nhật cần có (a)   sinh nhật để tổ chức

14.

Ăn sinh nhật còn có các loại (a)   cho các trẻ trâu ăn nữa

15.

(a)   Donal đóng trong phim hoạt hình thời tuổi trẻ

16.

Thịt (a)   phải có mắm tôm

17.

Tên trường cấp 2 của bạn THCS (a)  

18.

số đếm: 1

(a)  

19.

Số đếm: 2

(a)  

20.

Số đếm: 3

(a)  

21.

Số đếm: 4

(a)  

22.

Số đếm: 5

(a)  

23.

Số đếm: 6

(a)  

24.

Số đếm: 7

(a)  

25.

Số đếm: 8

(a)  

26.

Số đếm: 9

(a)  

27.

Số đếm: 10

(a)  

28.

Số áo của neymar?

a)

ten

b)

eleven

c)

twelve

d)

thirteen

29.

Số 12

a)

twelve

b)

fifteen

c)

fourteen

d)

twelve

30.

số 11

(a)  

31.

Số 12

(a)  

32.

Số 13

(a)  

33.

Số 14

(a)  

34.

Số 15

(a)  

35.

Số 16

(a)  

36.

Số 17

(a)  

37.

Số 18

(a)  

38.

Số 19

(a)  

39.

Số 20:

(a)  

40.

Số đếm 30

(a)  

41.

Số 40

a)

forty

b)

sixty

c)

thirty

d)

fifty

42.

Số đếm 50:

(a)  

43.

Số đếm 60:

(a)  

44.

Số đếm 70

(a)  

45.

số đếm eighty?

a)

60

b)

70

c)

80

d)

90

46.

Số đếm ninety

a)

90

b)

9

c)

19

d)

98

47.

Số đếm 100

a)

one hundred

b)

one hundreds

c)

one thousand

d)

one milion

48.

Số đếm 100

(a)  

49.

Số đếm 200

a)

Two hundred

b)

two thousand

c)

twenty

d)

two fife

50.

Số đếm One thousand

a)

1 000

b)

100

c)

10 000

d)

1 000 000

51.

Số đếm: 1 000 000

(a)  

52.

Số đếm: One million

a)

1 000 000

b)

1 000 000 000

c)

100 000

d)

1 000

53.

Số đếm: 1 000 000 000

(a)  

54.

Số đếm: One billion

a)

1 000 000

b)

1 000 000 000

c)

10 000 000

d)

10 000 000 000

55.

số đếm 1000 000 000 000

(a)  

56.

Số đếm: 1000 000 000 000

a)

One billion

b)

One million

c)

One thousand billion

d)

One billion

57.

Số đếm: 1 000 000 000 000 000

a)

One trillion

b)

One thousand billion

c)

One billion

d)

One thousand

58.

Tôi có 1000 000 000 000 000

(a)  

59.

Số đếm 21

(a)  

60.

số đếm 22

a)

twenty – two

b)

twenty – three

c)

twenty – four

61.

Viết số 678

(a)  

62.

Số 624

(a)