Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Choose a picture related to the word given

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Girl

a)

cô gái

b)

cái cổng

c)

cái vườn

d)

con chuột

2.

goat

a)

con dê

b)

cậu bé

c)

bông hoa

d)

cái nhà

3.

garden

a)

cô gái

b)

cái vườn

c)

cái cổng

d)

ngôi nhà

4.

hand

a)

bàn chân

b)

cái mặt

c)

cái mũi

d)

bàn tay

5.

hair

a)

mái tóc

b)

quyển sách

c)

quyển vở

d)

cái miệng

6.

book

a)

quyển vở

b)

cái ghế

c)

con rắn

d)

quyển sách

7.

teacher

a)

cô giáo

b)

trường học

c)

quyển sách

d)

cái bàn

8.

ball

a)

cái bút

b)

cái tẩy

c)

quả bóng

d)

quả táo

9.

cat

a)

con mèo

b)

cái chén

c)

ô tô

d)

cái bánh

10.

cake

a)

con mèo

b)

cái bánh

c)

cái cốc

d)

ô tô

11.

cup

a)

xe đạp

b)

cái chén

c)

ô tô

d)

cục tẩy

12.

apple

a)

quả lê

b)

quả táo

c)

quả đào

d)

quả mận

13.

hat

a)

cái mũ

b)

cái xe đạp

c)

cái túi

d)

quả táo

14.

bag

a)

cái mũ

b)

cái túi

c)

cái chén

d)

ô tô

15.

dog

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con rắn

d)

con lợn

16.

desk

a)

cái ghế

b)

cái bàn học sinh

c)

cửa ra vào

d)

cửa sổ

17.

door

a)

cửa sổ

b)

cửa ra vào

c)

cái cặp sách

d)

bàn học sinh

18.

milk

a)

sữa

b)

cơm

c)

nước

d)

con mèo

19.

fish

a)

con mèo

b)

con chó

c)

con cá

d)

sữa

20.

chips

a)

cơm

b)

cá

c)

khoai tây chiên

d)

sữa

21.

pen

a)

cái bút

b)

hộp đựng bút

c)

cái bút chì

d)

cục tẩy

22.

pencil

a)

bút máy

b)

bút chì

c)

hộp đựng bút

d)

cái thước kẻ

23.

red

a)

màu xanh lá

b)

màu vàng

c)

màu đỏ

d)

màu đen

24.

yellow

a)

màu đỏ

b)

màu trắng

c)

màu vàng

d)

màu đen

25.

box

a)

cái hộp

b)

cái nồi

c)

chổi lau nhà

d)

cái vườn