wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ bài 8 a1.2( Tr )

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Phòng làm việc

(a)  

2.

Tủ lạnh

(a)  

3.

Sofa

(a)  

4.

Gỗ

(a)  

5.

Mảnh giấy

(a)  

6.

Tiệc nhà mới

(a)  

7.

Buổi lễ

(a)  

8.

Cầu thang bộ

(a)  

9.

Sân thượng

(a)  

10.

Thầy giáo

(a)  

11.

Căn hộ không chia phòng

(a)  

12.

Bếp

(a)  

13.

Bạn công

(a)  

14.

Địa điểm yêu thích

(a)  

15.

Hàng xóm

(a)  

16.

Hành lang

(a)  

17.

Nhà liền kề

(a)  

18.

Phòng trẻ con

(a)  

19.

Thiết gỗ

(a)  

20.

Đồ vật

(a)  

21.

Nhà cao tầng

(a)  

22.

Cái giường

(a)  

23.

Tầng trệt

(a)  

24.

Kệ

(a)  

25.

Nhà ở lợp mái phía bắc nước đức

(a)  

26.

Phòng khách

(a)  

27.

Cửa sổ

(a)  

28.

Phòng ngủ

(a)  

29.

Nhà có kiến trúc cổ

(a)  

30.

Cư dân

(a)  

31.

Vô tuyến

(a)  

32.

Sự ưu chuộng

(a)  

33.

Kĩ sư CNTT

(a)  

34.

Ghế tựa

(a)  

35.

Hợp đồng

(a)  

36.

Cái thùng

(a)  

37.

Nơi gần

(a)  

38.

Đèn

(a)  

39.

Tâm trạng

(a)  

40.

Diện tích mặt bằng

(a)  

41.

Tủ

(a)  

42.

Chìa khoá

(a)  

43.

Ghế bành

(a)  

44.

Thảm

(a)  

45.

Mẫu thông tin

(a)  

46.

Trần nhà

(a)  

47.

Thông tin nhà thuê mua

(a)  

48.

Máy giặt

(a)  

49.

Sự cho thuê

(a)