wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tieng Viet 3

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

n (a)   hoa

2.

lá th (a)  

3.

cá th (a)  

4.

đu đ (a)  

5.

th (a)   tự

6.

c (a)   tạ

7.

th... đô

(a)  

8.

(a)   e ô tô

9.

con (a)   ó

10.

thợ (a)  

11.

bút ...ì đỏ

(a)  

12.

(a)   ả cá

13.

...e bò

(a)  

14.

...e lu

(a)  

15.

chim ...ẻ

(a)  

16.

...ễ cây

(a)  

17.

quả ...u ...u

(a)  

18.

chữ (a)  

19.

...ổ ...á

(a)  

20.

cá ...ô

(a)  

21.

thước ...ẻ

(a)  

22.

quả (a)   ế

23.

...ẽ hở

(a)  

24.

...ì cọ

(a)  

25.

(a)   e đá

26.

cá (a)   o