wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Cam08 T4 P1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

accomplishment - thành tựu đạt được

(a)  

2.

reach - đạt được

(a)  

3.

big - rộng rãi

(a)  

4.

(focus mental and physical effort) - tập trung (tập trung nỗ lực tinh thần và thể chất)

(a)  

5.

(showed/shown or proved) - đã chứng minh (cho thấy / hiển thị hoặc chứng minh)

(a)  

6.

required - bắt buộc

(a)  

7.

intelligently and sensibly - một cách thông minh và hợp lý

(a)  

8.

(controlled by one central place) - tập trung (được kiểm soát bởi một nơi trung tâm)

(a)  

9.

detail - chi tiết

(a)  

10.

additional/helping - bổ sung / trợ giúp

(a)  

11.

evenness - đồng nhất / đồng đều

(a)  

12.

makes/gives - làm cho / cho

(a)  

13.

helped - đã giúp đỡ

(a)  

14.

helped - bồi dưỡng / giúp đỡ

(a)  

15.

goes forward - tiến độ / tiếp tục

(a)  

16.

hardly - hiếm khi

(a)  

17.

(point of view/way of behaving) - thái độ (quan điểm / cách cư xử)

(a)  

18.

(in a repeating way) - lặp đi lặp lại (theo cách lặp lại)

(a)  

19.

(there was no good reason for) - không hợp lý (không có lý do chính đáng cho)

(a)  

20.

(causing an excited desire to do something big) - đầy cảm hứng (gây ra một mong muốn hào hứng để làm điều gì đó lớn lao)

(a)