Font size
WorksheetsVocab Cam08 T4 P1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
accomplishment - thành tựu đạt được
(a)
reach - đạt được
(a)
big - rộng rãi
(a)
(focus mental and physical effort) - tập trung (tập trung nỗ lực tinh thần và thể chất)
(a)
(showed/shown or proved) - đã chứng minh (cho thấy / hiển thị hoặc chứng minh)
(a)
required - bắt buộc
(a)
intelligently and sensibly - một cách thông minh và hợp lý
(a)
(controlled by one central place) - tập trung (được kiểm soát bởi một nơi trung tâm)
(a)
detail - chi tiết
(a)
additional/helping - bổ sung / trợ giúp
(a)
evenness - đồng nhất / đồng đều
(a)
makes/gives - làm cho / cho
(a)
helped - đã giúp đỡ
(a)
helped - bồi dưỡng / giúp đỡ
(a)
goes forward - tiến độ / tiếp tục
(a)
hardly - hiếm khi
(a)
(point of view/way of behaving) - thái độ (quan điểm / cách cư xử)
(a)
(in a repeating way) - lặp đi lặp lại (theo cách lặp lại)
(a)
(there was no good reason for) - không hợp lý (không có lý do chính đáng cho)
(a)
(causing an excited desire to do something big) - đầy cảm hứng (gây ra một mong muốn hào hứng để làm điều gì đó lớn lao)
(a)
