Font size
WorksheetsFound 7 old
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
She had to __________ her plans to study abroad after losing her scholarship.
Reflect
Abandon
Position
Maintain
This job requires you to __________ effectively with international clients.
Neglect
Negotiate
Absorb
Encourage
The economy was in a state of __________ during the crisis.
Sacrifice
Despair
Commodity
Co-operative
The manager tried to __________ team spirit by rewarding good performance.
Maintain
Encourage
Devalue
Exploit
They set a fair __________ for the new product based on market research.
Rate
Interest
Position
Transaction
Từ nào có nghĩa là “tác động, ảnh hưởng”?
Reflect
Impact
Neglect
Position
“Crop” có nghĩa là gì?
Loại phân bón
Một loại động vật
Vụ mùa hoặc cây trồng
Đơn vị giao dịch
Từ nào đồng nghĩa với “từ bỏ hoàn toàn”?
Abandon
Maintain
Encourage
Retail
Từ “Negotiation” liên quan đến điều gì?
Sự phản ánh
Sự dao động
Cuộc đàm phán
Sự hy sinh
The company decided to (a) the old machines instead of buying new ones.
Công ty quyết định bảo trì/duy trì máy móc cũ thay vì mua cái mới.
"Despair" gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
Hope
Sadness
Excitement
Profit
Từ nào sau đây là tính từ và có nghĩa là "quanh co, phức tạp"?
Loyal
Desperate
Tortuous
Decline
Chọn từ phù hợp với định nghĩa: "Hấp thụ hoặc tiếp thu thông tin"
Absorb
Exploit
Reflect
Abandon
Anh ấy đã thể hiện sự hy sinh lớn khi làm hai công việc để nuôi gia đình.
He showed great (a) by working two jobs to support his family.
She was very (a) to her hometown, always helping local people.
Cô ấy rất trung thành với quê hương, luôn giúp đỡ người dân địa phương.
Từ nào mang nghĩa "suy dinh dưỡng"?
Fluctuate
Malnutrition
Sacrifice
Commodity
"Co-operative" liên quan đến:
Cá nhân
Giao dịch
Hợp tác xã
Bất ổn
The villagers live in (a) conditions with no clean water or electricity.
Người dân sống trong điều kiện bấp bênh, không có nước sạch hay điện.
"Coyote" được hiểu là gì?
Một loài động vật
Người môi giới bất hợp pháp
Đơn vị sản xuất
Tổ chức nhân đạo
The price of vegetables tends to (a) during the rainy season.
Giá rau thường dao động vào mùa mưa.
