Font size
S
M
L
XL
Worksheets어휘 퀴즈
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Học kỳ
a)
학생
b)
학기
c)
학점
d)
학습
2.
Môn học
a)
과목
b)
학점
c)
강의
d)
휴강
3.
중간고사
(a)
4.
Từ nào dưới đây được giải thích chưa đúng ?
a)
tín chỉ : 학점
b)
giáo vụ : 조교
c)
phòng học : 강의
d)
lễ hội : 축제
5.
새내기
a)
học sinh mới
b)
học sinh đang học
c)
học sinh đã tốt nghiệp
6.
nhận học bổng
a)
시험을 보다
b)
장학금을 받다
c)
시험을 보다
d)
시험을 보다
7.
lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
a)
개교기념일
b)
신입생 환영회
c)
졸업생 환송회
d)
사은회
8.
Từ nào có giải thích chưa đúng ?
a)
기말고사 : thi giữa kỳ
b)
학과 사무실 : văn phòng khoa
c)
조교 : trợ giảng
d)
수강하다 : thụ giảng, học
9.
nộp báo cáo
a)
수강 신청하다
b)
강의를 듣다
c)
강의를 듣다
d)
보고서를 제출하다
10.
오리엔테이션
a)
giới thiệu định hướng
b)
lễ nhập học
c)
lễ tốt nghiệp
d)
đại hội thể thao
Reset
