wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Jobs

Total questions: 12

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

/əˈkaʊntənt/

(a)  

2.

/ˈsɪŋər/

(a)  

3.

"sĩ quan công an" tiếng anh là?

(a)  

4.

/ˈflaɪt ətendənt/

(a)  

5.

/ʃef/

(a)  

6.

"thu ngân" tiếng anh là?

(a)  

7.

"người làm nghề tự do" tiếng anh là?

(a)  

8.

"Barber" là?

(a)  

9.

/ˈsekrəteri/

(a)  

10.

"Actor/ Actress" là?

a)

Phục vụ bàn nam/ nữ

b)

Diễn viên nam/ nữ

11.

/rɪˈsepʃənɪst/ nghĩa là?

(a)  

12.

/ˈɑːfɪs wɜːrkər/

(a)