wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1 MOVERS REVISION VOCABULARY ADJECTIVES 2

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

It's _ in the winter. (Trời lạnh vào mùa đông.)

(a)  

2.

She's got _ hair. (Cô ấy có tóc quăn.)

(a)  

3.

Is jellyfish a _ animal? (Sứa có phải là loài vật nguy hiểm không?)

(a)  

4.

Bear and panda are animals. (Gấu và gấu trúc là loài vật khác nhau.)

(a)  

5.

Making cakes isn't _. (Làm bánh không khó)

(a)  

6.

It's so hot and _. (Trời thật nóng và khô)

(a)  

7.

Learning English is _. (Học tiếng anh dễ)

(a)  

8.

The zoo animals are so _. (Các loài vật ở vườn thú thật thú vị)

(a)  

9.

My aunt has got _ hair. (Dì tôi có tóc sáng màu)

(a)  

10.

He's a _ pirate. (Ông ấy là một cướp biển nổi tiếng)

(a)  

11.

That is a _ donkey. (Đó là một chú lừa béo ú).

(a)  

12.

How's your sister? - She's _. (Chị của bạn thế nào? - Chị ấy khoẻ)

(a)  

13.

My _ day at school was great. (Ngày đầu tiên ở trường của tôi rất tuyệt.)

(a)  

14.

I'm _ of lizards. (Tôi sợ thằn lằn.)

(a)  

15.

Can I have a cup of _ tea? (Tôi có thể có một tách trà nóng không?)

(a)  

16.

That shark is _ and scaray. (Con cá mật đó to và đáng sợ.)

(a)