NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets漢字9課ー2
Total questions: 25
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
飲食店
a)
quán ăn uống
b)
quán nước
c)
quán rau
d)
quán ăn
2.
飲み物
a)
đồ uống
b)
đồ ăn
c)
đồ mặc
d)
đồ lót
3.
飲む
a)
uống
b)
ăn
c)
viết
d)
đọc
4.
伝言
a)
lời nhắn
b)
lời nói
c)
lời thề
d)
lời tỏ tình
5.
言語
a)
ngôn ngữ
b)
ngụ ngôn
c)
văn ngữ
d)
ngữ văn
6.
言う
a)
nói
b)
hút
c)
học
d)
kể
7.
辞書
a)
từ điển
b)
từ điển điện tử
c)
kim từ điển
d)
thư từ
8.
書く
a)
viết
b)
nghe
c)
đọc
d)
nhìn
9.
国立大学
a)
đại học công lập
b)
đại học tư lập
c)
tiểu học công lập
d)
tiểu học tư lập
10.
立つ
a)
đứng
b)
ngồi
c)
đợi
d)
ngủ
11.
出席
a)
sự có mặt
b)
sự vắng mặt
c)
cửa ra
d)
cửa vào
12.
出口
a)
cửa ra
b)
cửa vào
c)
cửa khẩu
d)
cửa hang
13.
出す
a)
nộp
b)
thu
c)
bỏ vào
d)
ra
14.
出る
a)
ra
b)
vào
c)
đến
d)
đi
15.
入学
a)
nhập học
b)
tốt nghiệp
c)
đại học
d)
trường học
16.
入口
a)
cửa vào
b)
cửa ra
c)
nhập khẩu
d)
dân số
17.
入れる
a)
cho vào
b)
lấy ra
c)
đi vào
d)
đi ra
18.
入る
a)
đi vào
b)
cho vào
c)
đi ra
d)
đưa ra
19.
意見
a)
ý kiến
b)
tham quan
c)
học tập
d)
ý nghĩa
20.
見学
a)
tham quan học tập
b)
ý kiến
c)
ý nghĩa
d)
xem
21.
見る
a)
xem
b)
đọc
c)
viết
d)
nghe
22.
食堂
a)
nhà ăn
b)
bữa ăn
c)
ăn ngoài
d)
đồ ăn
23.
来年
a)
năm sau
b)
năm rồi
c)
năm nay
d)
tháng sau
24.
行き方
a)
cách đi
b)
đi
c)
ngân hàng
d)
đến
25.
銀行
a)
ngân hàng
b)
nhà hàng
c)
gian hàng
d)
cửa hàng
Reset
