NEW
Font size
Worksheets漢字10課 -2
Total questions: 28
Worksheet time: 2mins
話す
Nói chuyện
Gặp
Gọi
Câu chuyện
話
câu chuyện
kể chuyện
nói chuyện
bắt chuyện
電話
điện thoại
xe điện
đèn điện
máy phát điện
会話
hội thoại
điện thoại
hội họp
hộp thoại
読む
đọc
viết
nghe
nói
読書
đọc sách
đọc báo
đọc thư
đọc bài
外国語
tiếng nước ngoài
tiếng nhật
nước ngoài
người nước ngoài
間
ở giữa
ở ngoài
ở trên
ở trước
時間
thời gian
không gian
đồng hồ
kẻ gian
間に合います
kịp giờ
trễ giờ
muộn giờ
thời giờ
聞きます
nghe
đọc
viết
xem
聞こえます
có thể nghe
có thể đọc
có thể viết
có thể làm
新聞
báo
tạp chí
sách
từ điển
買います
mua
bán
học
trả tiền
買い物します
mua sắm
tham quan kiến tập
mua bán
du học
売買します
mua bán
mượn
bán
mua sắm
休みます
nghỉ ngơi
ngày nghỉ
nghỉ hè
nghỉ đông
休み
ngày nghỉ
nghỉ hè
cơ thể
nghỉ làm
休日
ngày nghỉ
nghỉ ngơi
nghỉ hè
nghỉ làm
夏休み
nghỉ hè
ngày nghỉ
nghỉ ngơi
mùa hè
時
khi
giờ
đồng hồ
thời gian
時計
đồng hồ
thời gian
điện thoại
hội thoại
1週間
1 tuần
1 tháng
1 năm
1 ngày
来週
tuần sau
tuần trước
tuần này
tuần sau nữa
先週
tuần rồi
tuần tới
tuần này
5 tuần
今週
tuần này
tuần rồi
tuần sau
trong tuần
道
đường sá
đường ăn
cổ
đầu
書道
thư pháp
nước máy
thư viện
nhà ăn
