wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字10課 -2

Total questions: 28

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

話す

a)

Nói chuyện

b)

Gặp

c)

Gọi

d)

Câu chuyện

2.

a)

câu chuyện

b)

kể chuyện

c)

nói chuyện

d)

bắt chuyện

3.

電話

a)

điện thoại

b)

xe điện

c)

đèn điện

d)

máy phát điện

4.

会話

a)

hội thoại

b)

điện thoại

c)

hội họp

d)

hộp thoại

5.

読む

a)

đọc

b)

viết

c)

nghe

d)

nói

6.

読書

a)

đọc sách

b)

đọc báo

c)

đọc thư

d)

đọc bài

7.

外国語

a)

tiếng nước ngoài

b)

tiếng nhật

c)

nước ngoài

d)

người nước ngoài

8.

a)

ở giữa

b)

ở ngoài

c)

ở trên

d)

ở trước

9.

時間

a)

thời gian

b)

không gian

c)

đồng hồ

d)

kẻ gian

10.

間に合います

a)

kịp giờ

b)

trễ giờ

c)

muộn giờ

d)

thời giờ

11.

聞きます

a)

nghe

b)

đọc

c)

viết

d)

xem

12.

聞こえます

a)

có thể nghe

b)

có thể đọc

c)

có thể viết

d)

có thể làm

13.

新聞

a)

báo

b)

tạp chí

c)

sách

d)

từ điển

14.

買います

a)

mua

b)

bán

c)

học

d)

trả tiền

15.

買い物します

a)

mua sắm

b)

tham quan kiến tập

c)

mua bán

d)

du học

16.

売買します

a)

mua bán

b)

mượn

c)

bán

d)

mua sắm

17.

休みます

a)

nghỉ ngơi

b)

ngày nghỉ

c)

nghỉ hè

d)

nghỉ đông

18.

休み

a)

ngày nghỉ

b)

nghỉ hè

c)

cơ thể

d)

nghỉ làm

19.

休日

a)

ngày nghỉ

b)

nghỉ ngơi

c)

nghỉ hè

d)

nghỉ làm

20.

夏休み

a)

nghỉ hè

b)

ngày nghỉ

c)

nghỉ ngơi

d)

mùa hè

21.

a)

khi

b)

giờ

c)

đồng hồ

d)

thời gian

22.

時計

a)

đồng hồ

b)

thời gian

c)

điện thoại

d)

hội thoại

23.

1週間

a)

1 tuần

b)

1 tháng

c)

1 năm

d)

1 ngày

24.

来週

a)

tuần sau

b)

tuần trước

c)

tuần này

d)

tuần sau nữa

25.

先週

a)

tuần rồi

b)

tuần tới

c)

tuần này

d)

5 tuần

26.

今週

a)

tuần này

b)

tuần rồi

c)

tuần sau

d)

trong tuần

27.

a)

đường sá

b)

đường ăn

c)

cổ

d)

đầu

28.

書道

a)

thư pháp

b)

nước máy

c)

thư viện

d)

nhà ăn