wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 512 - 4.2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

過去

a)

かご

b)

かこ

c)

かごう

d)

かこう

2.

毎週

a)

まいしゅう

b)

まいしゅ

c)

ましゅう

d)

ましゅ

3.

女王

a)

じょお

b)

じょおう

c)

じょうおう

d)

じょうお

4.

王国

a)

おくに

b)

おうごく

c)

おうこく

d)

おこく

5.

父の日

a)

ははのにち

b)

ちちのひ

c)

ははのひ

d)

ちちのにち

6.

消去

a)

そきょう

b)

しょきょう

c)

そきょ

d)

しょうきょ

7.

王子

a)

おおじ

b)

おじい

c)

おうじ

d)

おじさん

8.

三年生

a)

さんねんせい

b)

さんねさい

c)

さんねんせ

d)

みねんせ

9.

何度

a)

なにかい

b)

なんかい

c)

なにど

d)

なんど

10.

国会

a)

こっか

b)

こくがい

c)

こっかい

d)

こくかい

11.

なんじ

a)

何時

b)

何枚

c)

何回

d)

何度

12.

なに

a)

b)

c)

d)

13.

おとうさん

a)

お上さん

b)

お工さん

c)

お父さん

d)

お母さん

14.

ことし

a)

会年

b)

毎年

c)

朝年

d)

今年

15.

きょねん

a)

去日

b)

去週

c)

文年

d)

去年

16.

まいあさ

a)

毎朝

b)

毎年

c)

毎日

d)

毎晩

17.

らいねん

a)

文週

b)

来週

c)

来年

d)

文年

18.

なんにん

a)

荷人

b)

今人

c)

日人

d)

何人

19.

ぼご

a)

母語

b)

母言

c)

父語

d)

母彙

20.

そふぼ

a)

ぞぶほ

b)

そぶほ

c)

そぶぽ

d)

そふぼ

21.

母の日

a)

Ngày của bố

b)

Ngày của mẹ

c)

Ngày của ông

d)

Ngày của bà

22.

a)

Quốc tế

b)

Quốc hội

c)

Đất nước

d)

Dân tộc

23.

韓国

a)

Trung Quốc

b)

Anh Quốc

c)

Mỹ Quốc

d)

Hàn Quốc

24.

青少年

a)

Thời thanh thiếu niên

b)

Thời trung niên

c)

Thời trẻ con

d)

Thời về già

25.

外国

a)

Quốc tế

b)

Hải ngoại

c)

Hàn Quốc

d)

Nước ngoài

26.

国籍

a)

Quốc tịch

b)

Quốc gia

c)

Quốc ca

d)

Quốc hiệu

27.

祖父

a)

b)

Ông

c)

Chú

d)

Bác

28.

毎日

a)

Hàng tháng

b)

Hàng năm

c)

Hàng tuần

d)

Hàng ngày

29.

国内

a)

Quốc tế

b)

Quốc gia

c)

Quốc vương

d)

Quốc nội

30.

毎回

a)

Mỗi việc

b)

Mỗi lần

c)

Mỗi ngày

d)

Mỗi tuần

31.

祖母

a)

b)

Mẹ

c)

d)

Bác

32.

毎年

a)

Hàng tháng

b)

Hàng tuần

c)

Hàng ngày

d)

Hàng năm

33.

( )にシャツをあげました。

a)

国内

b)

毎週

c)

過去

d)

母の日

34.

( )午前八時から午後五時まではたらいています。

a)

毎週

b)

毎年

c)

毎日

d)

毎晩

35.

毎晩、( )にねますか。

a)

何時

b)

何人

c)

何度

d)

何枚

36.

べんきょうがおわってから、( )をしますか。

a)

b)

c)

d)

37.

私はいつも( )のおしえてことをおぼえています。

a)

b)

c)

d)

38.

日本のりょうりは( )たべられます。

a)

何をは

b)

何では

c)

何も

d)

何でも

39.

( )のすんでいるところは東京です。

a)

毎週

b)

王様

c)

国会

d)

国際

40.

日本語はよく話せますが、( )はあまりできません。

a)

韓国語

b)

ベトナム語

c)

言葉

d)

母語