wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị nhân lực

Total questions: 9

Worksheet time: 70secs

Name
Class
Date
1.

Bã Cà Phê

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

2.

Thủy tinh

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

3.

Bao ni lông

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

4.

Chảo kim loại

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

5.

Đĩa nhạc

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

6.

Comdom

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

d)

rác thải y tế

7.

báo, sách, tạp chí

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

8.

quần áo, vải cũ

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế

9.

Sành/sứ

a)

rác hữu cơ

b)

rác vô cơ

c)

rác tái chế