wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

好可愛 Cưng quá

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Xin chào的中文,是什麼意思?

a)

討厭

b)

再見

c)

你好

d)

生氣

2.

什麼東西可能會Đang sạc pin….?

a)

頭髮

b)

香蕉

c)

杯子

d)

手機

3.

誰不可能對你說這句話?Đừng buồn nữa, ôm ôm nà

a)

女朋友

b)

小強

c)

媽媽

d)

閨蜜

4.

什麼時候,不可能說這句話Anh ơi, em đói…?

a)

剛吃完牛排

b)

肚子餓的時候

c)

一天沒吃東西了

d)

早餐和午餐還沒吃

5.

女朋友看到超夯的手機,可能會對你說什麼?

a)

Ngủ ngon!

b)

Kèo này thơm

c)

Bīngbàng ba!!

d)

Mua cho em nha!!

6.

Baby chờ anh !!中文是什麼意思?

a)

我想把妹

b)

神凍齡

c)

寶貝等我

d)

霸凌

7.

快過年了,越南的家人會對你說什麼?

a)

Cà lem đê

b)

Cần muối không?

c)

Cạn lời

d)

Về quê ăn tết

8.

把妹的時候,最想對她說什麼?

a)

Cần muối không?

b)

Cạn lời

c)

Yêu em

d)

Cà lem đê !

9.

過年的時候,大家見面,最常說的一句話?

a)

Chúc mừng năm mới

b)

Cần muối không?

c)

Cạn lời

d)

Mua cho em nha

10.

什麼時候,需要吃東西?

a)

đói bụng quá!

b)

Xin chào

c)

Ngủ ngon!

d)

Cạn lời

11.

夏天的時候,吃什麼才不會那麼熱?

a)

Lì xì đâu?

b)

Cần muối không?

c)

Cạn lời

d)

Cà lem đê

12.

晚上睡覺前,通常會說什麼話?

a)

Xin chào

b)

Ngủ ngon!

c)

Cần muối không?

d)

Cạn lời

13.

別人幫忙你,你應該說什麼話?

a)

Lì xì đâu?

b)

Cưng ơi chờ anh!

c)

Cảm ơn nha!

d)

Mua cho em nha!

14.

過年的時候,小孩會跟大人說什麼話?

a)

Cưng ơi chờ anh!

b)

Cần muối không?

c)

Cạn lời

d)

Lì xì đâu?

15.

Kèo này thơm,中文是什麼意思?

a)

真春

b)

具香

c)

直香

d)

真香

16.

Tôi thích!,中文是什麼意思?

a)

我喜歡

b)

秒殺

c)

凍蒜

d)

神凍齡

17.

Cưng quá,中文是什麼意思?

a)

神凍齡

b)

霸凌

c)

小強

d)

好可愛

18.

Cần muối không?,中文是什麼意思?

a)

要飯嗎?

b)

要鹽嗎?

c)

要水嗎?

d)

要錢嗎?

19.

Cạn lời,中文是什麼意思?

a)

秒殺

b)

話很多

c)

無言

d)

超夯

20.

「神凍齡」是什麼意思?

a)

被霸凌

b)

長得和小強一樣

c)

永遠年輕

d)

秒殺