wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Hong - E10 - Unit 6 Part 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

discrimination

a)

sự phân biệt đối xử

b)

sự bình đẳng, công bằng

c)

giới tính

d)

xóa bỏ

2.

equality

a)

sự phân biệt đối xử

b)

sự bình đẳng, công bằng

c)

giới tính

d)

xóa bỏ

3.

gender

a)

sự phân biệt đối xử

b)

sự bình đẳng, công bằng

c)

giới tính

d)

xóa bỏ

4.

eliminate = ged rid of

a)

sự phân biệt đối xử

b)

sự bình đẳng, công bằng

c)

giới tính

d)

xóa bỏ, loại bỏ

5.

opportunity = chance

a)

cơ hội

b)

đăng kí nhập học

c)

ép buộc

d)

đối xử

6.

enrol (v) - enrolment (n)

a)

cơ hội

b)

đăng kí nhập học

c)

ép buộc

d)

đối xử

7.

force somebody to V

a)

cơ hội

b)

đăng kí nhập học

c)

ép buộc

d)

đối xử

8.

treat (v) - treament (n)

a)

cơ hội

b)

đăng kí nhập học

c)

ép buộc

d)

đối xử

9.

agree

a)

đồng ý

b)

không đồng ý

10.

disagree

a)

đồng ý

b)

không đồng ý

11.

housework

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

12.

agree

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

13.

woman (1 người phụ nữ)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

14.

women (những người phụ nữ)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

15.

mistake (lỗi lầm)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

16.

machine (máy móc)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

17.

cancel (hủy)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

18.

hotel

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

19.

alone (1 mình)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

20.

asleep (đang ngủ)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

21.

enter (v - đi vào)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

22.

copy (v - sao chép)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

23.

answer (v - trả lời)/ (n - câu trả lời)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

24.

system (n - hệ thống)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

25.

open (v - mở ra)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

26.

happen (v - xảy ra)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

27.

equal (a - bình đẳng, công bằng)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

28.

allow (v - cho phép)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

29.

listen (v - lắng nghe)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

30.

promote (v - thúc đẩy)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

31.

visit (v - đến thăm)/ (n-sự thăm hỏi, sự đến thăm)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

32.

guitar (n - đàn ghi ta)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

33.

offer (v - đề nghị, cung cấp)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

34.

college (n - trường cao đẳng, đại học)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

35.

degree (n - bằng cấp)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

36.

enrol (v - đăng kí nhập học)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

37.

gender (n - giới tính)

a)

Stress on first syllable (trọng âm ở âm tiết thứ nhất)

b)

Stress on second syllable (trọng âm ở âm tiết thứ hai)

38.

I'm afraid I disagree.

a)

Tôi e rằng tôi không đồng ý.

b)

Vâng, tôi đồng ý như vậy.

c)

Tôi hoàn toàn đồng ý.

39.

Yes, I agree.

a)

Tôi e rằng tôi không đồng ý.

b)

Vâng, tôi đồng ý như vậy.

c)

Tôi hoàn toàn đồng ý.

40.

I couldn't agree more.

a)

Tôi e rằng tôi không đồng ý.

b)

Vâng, tôi đồng ý như vậy.

c)

Tôi hoàn toàn đồng ý.