wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 21

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

solidarity (n)

a)

tình đoàn kết

b)

hiến pháp

c)

học thuật

d)

sự ổn định

2.

motto (n)

a)

quan điểm

b)

khẩu hiệu

c)

học thuật

d)

tận tâm

3.

constitution (n)

a)

tiền tệ

b)

sự cãi vã

c)

sự xuất hiện

d)

hiến pháp

4.

sự tranh cãi (n)

(a)  

5.

xuất hiện (v)

(a)  

6.

intervene (v)

a)

quản lý

b)

can thiệp vào

c)

tận tâm

d)

biết đọc, viết

7.

intervene = ?

a)

govern

b)

interfere

c)

dedicate

d)

stable

8.

currency (n)

(a)  

9.

stability (n)

a)

sự xuất hiện

b)

sự cân bằng

c)

sự can thiệp

d)

sự ổn định

10.

would rather V than V

(a)  

11.

literate (a)

a)

biết đọc, viết

b)

thương binh

c)

cựu chiến binh

d)

học thuật

12.

academic (a)

a)

quản lý

b)

học viện

c)

học thuật

d)

hiến pháp

13.

be committed = ?

(a)  

14.

committed (a)

a)

đoàn kết

b)

trung thành

c)

tận tâm

d)

quyết tâm

15.

currency (n)

(a)  

16.

govern (v)

(a)  

17.

invalid (n)

a)

binh sĩ

b)

chiến binh

c)

thương binh

d)

cựu chiến binh

18.

veteran (n)

a)

quân đội

b)

chiến binh

c)

cựu chiến binh

d)

quân nhân

19.

interfere (v) + ?

a)

on

b)

in

c)

of

d)

for

20.

gậy ông đập lưng ông:

a)

diamond cuts diamond.

b)

what goes around comes around.

c)

bite the hand that feeds.

d)

curses come home to roost.

21.

thời gian sẽ trả lời

a)

the ball cornes to the player

b)

every day is not saturday.

c)

what must be, must be.

d)

wait the see