NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第33課の言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Ném ?
a)
にげます
b)
あきらめます
c)
なげます
d)
さげます
2.
Ký hiệu (n ) ?
a)
マク
b)
ファイト
c)
マーク
d)
ボール
3.
はずします?
a)
chú ý
b)
Rời
c)
Hạ
d)
Bảo vệ
4.
Cấm sử dụng (n) ?
a)
しようきんし
b)
しよきんし
c)
ひよきんき
d)
しろきんし
5.
Cửa thoát hiểm (n) ?
a)
ひじょうぐち
b)
ひじょくち
c)
ひじょうくち
d)
ひじょぐち
6.
たちいりきんし
a)
Cấm sử dụng
b)
Cấm vào
c)
Đang mở cửa
d)
Đang sử dụng
7.
ばっきん?
a)
Đỗ xe trái phép
b)
Tiền phạt
c)
Điện báo
d)
Cảnh sát
8.
Từ bỏ (v) ?
a)
あきらめます
b)
あきめます
c)
きめます
d)
あきめらます
9.
Đang mở cửa (n) ?
a)
えいぎょうちゅう
b)
えぎょちゅう
c)
えいぎょちゅう
d)
えいぎょうちゅ
10.
ほんじつきゅうぎょう ?
a)
Hôm nay nghỉ
b)
Đang sử dụng
c)
Cấm sử dụng
d)
Tiền cước điện báo
11.
しようします
a)
Sử dụng
b)
Truyền đạt
c)
Làm ồn
d)
Nâng lên
12.
Việc gấp
a)
きゅうよ
b)
きゅよう
c)
きゅうよう
d)
きゅよ
13.
văng nhà (n) ?
a)
あす
b)
るす
c)
いわい
d)
るすばん
14.
Quy tắc, kỷ luật ?
a)
きそく
b)
むりょう
c)
きこく
d)
でぐち
15.
Máy giặt
a)
せたくき
b)
せんたく
c)
せんたくき
d)
せいたくき
Reset
