wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第七课

Total questions: 26

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ hai" là gì?

a)

星期天

b)

星期一

c)

星期六

d)

星期三

2.

"Thứ bảy" là gì?

a)

星期六

b)

星期二

c)

星期五

d)

星期四

3.

"Thứ tư" là gì

a)

星期天

b)

星期三

c)

星期二

d)

星期五

4.

"Thứ ba" là gì?

a)

星期五

b)

星期二

c)

星期天

d)

星期六

5.

"Thứ năm" là gì?

a)

星期三

b)

星期六

c)

星期一

d)

星期四

6.

"Thứ sáu" là gì

a)

星期三

b)

星期四

c)

星期五

d)

星期天

7.

"Chủ nhật" là gì?

a)

星期二

b)

星期天

c)

星期六

d)

星期五

8.

今天___月___号?

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

a)

b)

c)

d)

9.

星期三 là thứ mấy?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

10.

星期天 là thứ mấy?

a)

Thứ bảy

b)

Chủ nhật

c)

Thứ hai

d)

Thứ ba

11.

星期一 là thứ mấy?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

12.

星期二 là thứ mấy?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

13.

星期五 là thứ mấy

a)

Thứ hai

b)

Thứ tư

c)

Thứ bày

d)

Thứ sáu

14.

星期四 là thứ mấy?

a)

Thứ tư

b)

Thứ hai

c)

Thứ năm

d)

Thứ ba

15.

星期六 là thứ mấy?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Chủ nhật

d)

Thứ bảy

16.

今天星期几? Có cách dịch nào là đúng?

a)

Hôm nay là ngày bao nhiêu?

b)

Hôm nay là năm nào?

c)

Hôm nay là thứ mấy?

d)

Hôm nay là tháng mấy?

17.

Từ 星期 có pinyin là gì?

a)

xīngqì

b)

xíngqī

c)

xǐngqǐ

d)

xīngqī

18.

"Ngày kia" trong tiếng Trung là gì?

(a)  

19.

"Năm 2021" nói như thế nào?

a)

ēr líng ēr líng nián

b)

liǎng líng liǎng líng nián

c)

ēr líng ēr yī nián

d)

liǎng líng liǎng yī nián

20.

Hãy dịch câu "Sinh nhật của bạn là ngày nào tháng nào?" thành tiếng Trung?

(a)  

21.

聊天儿 có nghĩa là gì?

a)

Trò chuyện

b)

Lên mạng

c)

Nhắn tin

d)

Chơi đùa

22.

"Hôm qua" trong tiếng Trung là gì?

(a)  

23.

Đâu là cách hỏi ngày tháng?

a)

今天几月?

b)

今天几月几号?

c)

今天星期几?

d)

今天是哪年?

24.

Để biểu thị "ngày" chúng ta dùng những từ nào dưới đây?

a)

b)

c)

d)

25.

"Chủ nhật" có những cách nói nào?

a)

星期二

b)

星期日

c)

星期天

d)

星期五

26.

"Ngày mùng 2 tháng 2" có cách nói đúng là?

a)

2日2月

b)

2月2号

c)

2月2日

d)

2号2月