wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第八课

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

你家有几_____?

a)

b)

c)

口人

d)

2.

我们___一本汉语词典。

a)

口人

b)

职员

c)

经历

d)

3.

你爸爸做____工作?

a)

售货员

b)

医生

c)

什么

d)

老师

4.

你哥哥___哪儿学习?

a)

b)

c)

d)

学校

5.

售货员 có pinyin là gì?

a)

shouhuòyuán

b)

shǒuhuòyuàn

c)

shuōhuòyuán

d)

shòuhuòyuán

6.

职员 có nghĩa là?

a)

Nhân viên, viên chức

b)

Nhân viên bán hàng

c)

Luật sư

d)

Giáo viên

7.

Từ nào sau đây là "luật sư"?

a)

经历

b)

售货员

c)

律师

d)

医生

8.

"Luật sư" có pinyin là gì?

a)

lǚshī

b)

lǜshī

c)

lǔshī

d)

lǜshǐ

9.

Từ nào sau đây nghĩa là "Nhân viên bán hàng"?

a)

售货员

b)

老师

c)

空姐

d)

空少

10.

你家有几口人?

4 lines
11.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

几/你家/有/口人?

(a)  

12.

Câu sau là đúng hay sai?

你爸爸工作在哪儿?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Liên từ ......又.....又...... có nghĩa là gì

a)

Không những.... mà còn.....

b)

Vừa.... vừa.....

c)

Vì...... cho nên.....

d)

Sở dĩ..... là bởi vì.......

14.

宾馆 nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Quán ăn

c)

Khách sạn

d)

Sân thể thao

15.

懒 có nghĩa là gì

a)

Nhanh nhẹn

b)

Lười biếng

c)

Vui vẻ

d)

Tức giận

16.

Cụm từ 又懒又笨 có nghĩa là gì?

a)

Vừa lười biếng vừa ngốc nghếch

b)

Vừa tức giận vừa thương tâm

c)

Vừa nhanh nhẹn vừa khéo léo

d)

Vừa thông minh vừa lanh lợi

17.

"Tài xế" trong tiếng Trung là gì?

a)

律师

b)

医生

c)

售货员

d)

司机

18.

公司 nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Công ty

c)

Công xưởng

d)

Khách sạn

19.

Từ 猜 nghĩa là gì?

a)

Dạy học

b)

Đoán

c)

Nhắc nhở

d)

Chơi

20.

胖 nghĩa là gì?

a)

Gầy

b)

Mảnh khảnh

c)

Béo

d)

Điệu đà

21.

瘦 nghĩa là gì?

a)

Mảnh khảnh

b)

Béo

c)

Gầy

d)

Điệu đà

22.

Những câu hỏi nào sau đây dùng để hỏi về tuổi tác?

a)

你多大年纪?

b)

你多大?

c)

你多高?

d)

你几岁?

23.

你家都有____人?

a)

什么

b)

c)

d)

24.

商店 nghĩa là gì?

a)

Nhà trường

b)

Bệnh viện

c)

Khách sạn

d)

Cửa hàng

25.

"Trường học" trong tiếng Trung là gì?

a)

医院

b)

宾馆

c)

学校

d)

公司