Font size
WorksheetsSchooling Essential Vocabularies in IELTS LISTENING
Total questions: 27
Worksheet time: 6mins
register for
/ˈredʒ.ɪ.stər/
/ri'dʒe.stər/
sign
up for
call off
put off
enroll in
enlist in
cancel
call off
put off
postpone
put off
enlist in
enroll in
triết học
(a)
philosophy
fɪˈlɒsəfi
faɪˈlɒsəfi
Lượng giác
(a)
trigonometry
/trai.gou.'nɒmɪtri/
/ˌtrɪgəˈnɒmɪtri/
nhân học
(a)
anthropology
ˌænθrəˈpɒləʤi
ˌænθouəˈpɒləʤi
tâm lý học
(a)
ngôn ngữ học
(a)
văn chương
literature
litterature
ˈlɪtərɪʧə
/lɪtə'reɪʧə/
ngành kĩ thuật
(a)
ngành kiến trúc
(a)
ngành đại số học
algebra
ˈælʤɪbrə
æl'gebrə
trigonometry
ˌtrɪgəˈnɒmɪtri
địa chất học
(a)
khảo cổ
học
(a)
xã hội
học
(a)
khóa học bắt buộc
(a)
khóa học tiên quyết
(a)
người Bồ Đào Nha
(a)
tiếng Ả Rập
ˈærəbɪk
ær'əbɪk
văn phòng nhập học
(a)
ghi danh
(a)
tuần lễ định hướng
(a)
sắp xếp
(a)
