wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Schooling Essential Vocabularies in IELTS LISTENING

Total questions: 27

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

register for

a)

/ˈredʒ.ɪ.stər/

b)

/ri'dʒe.stər/

2.

sign

up for

a)

call off

b)

put off

c)

enroll in

d)

enlist in

3.

cancel

a)

call off

b)

put off

4.

postpone

a)

put off

b)

enlist in

c)

enroll in

5.

triết học

(a)  

6.

philosophy

a)

fɪˈlɒsəfi

b)

faɪˈlɒsəfi

7.

Lượng giác

(a)  

8.

trigonometry

a)

/trai.gou.'nɒmɪtri/

b)

/ˌtrɪgəˈnɒmɪtri/

9.

nhân học

(a)  

10.

anthropology

a)

ˌænθrəˈpɒləʤi

b)

ˌænθouəˈpɒləʤi

11.

tâm lý học

(a)  

12.

ngôn ngữ học

(a)  

13.

văn chương

a)

literature

b)

litterature

c)

ˈlɪtərɪʧə

d)

/lɪtə'reɪʧə/

14.

ngành kĩ thuật

(a)  

15.

ngành kiến trúc

(a)  

16.

ngành đại số học

a)

algebra

b)

ˈælʤɪbrə

c)

æl'gebrə

d)

trigonometry

e)

ˌtrɪgəˈnɒmɪtri

17.

địa chất học

(a)  

18.

khảo cổ

học

(a)  

19.

xã hội

học

(a)  

20.

khóa học bắt buộc

(a)  

21.

khóa học tiên quyết

(a)  

22.

người Bồ Đào Nha

(a)  

23.

tiếng Ả Rập

a)

ˈærəbɪk

b)

ær'əbɪk

24.

văn phòng nhập học

(a)  

25.

ghi danh

(a)  

26.

tuần lễ định hướng

(a)  

27.

sắp xếp

(a)