wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어

Total questions: 14

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

남편

a)

Chồng

b)

Vợ

c)

Tiền bối

d)

Hậu bối

2.

선배

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Tiền bôi

d)

Hậu bối

3.

아내

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Tiền bối

d)

Hậu bối

4.

후배

a)

Khách

b)

hậu bối

c)

Vk

d)

Ck

5.

상사

a)

chủ nhân

b)

tiền bối

c)

Khách

d)

Thượng cấp

6.

부하

a)

Khách

b)

Thượng cấp

c)

Nhân viên

d)

Chủ nhân

7.

주인

a)

Khách

b)

Thượng cấp

c)

Nhân viên

d)

Chủ nhân

8.

손님

a)

Vợ

b)

Chủ nhân

c)

Khách

d)

Thượng cấp

9.

방문하다

4 lines
10.

인사하다

4 lines
11.

잘 먹겠습니다

a)

Tôi xin lỗi

b)

Xin lỗi đã làm phiền

c)

Tôi sẽ ăn rất ngon

d)

Tôi đã ăn rất ngon

12.

실례하겠습니다

a)

Tôi đã ăn rất ngon

b)

Tôi sẽ ăn rất ngon

c)

Tôi xin lỗi

d)

Xin lỗi đa làm phiền

13.

실례했습니다

a)

Tôi đã ăn rất ngon

b)

Tôi sẽ ăn rất ngon

c)

Tôi xin lỗi

d)

Xin lỗi đã làm phiền

14.

- (으)ㄹ 때

아플 때 이 약을 드세요

4 lines