WorksheetsGrade 10: unit 6 : vocabulary
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
giải quyết
(a)
2.
ảnh hưởng (v)
(a)
3.
người chăm sóc
(a)
4.
thách thức
(a)
5.
phân biệt đối xử
(a)
6.
có hiệu quả (adj)
(a)
7.
xóa bỏ
(a)
8.
động viên, khuyến khích (v)
(a)
9.
đăng ký nhập học (v)
(a)
10.
ngang bằng (n)
(a)
11.
không bình đẳng (n)
(a)
12.
bắt buộc, ép buộc (v)
(a)
13.
giới, giới tính
(a)
14.
chính phủ
(a)
15.
thu nhập
(a)
16.
sự hạn chế, giới hạn (n)
(a)
17.
sự cô đơn (n)
(a)
18.
cơ hội
(a)
19.
cá nhân (adj)
(a)
20.
tiến bộ (n)
(a)
21.
tài sản
(a)
22.
theo đuổi (v)
(a)
23.
đủ khả năng/ năng lực (adj)
(a)
24.
đáng chú ý, phi thường (adj)
(a)
25.
quyền lợi (n)
(a)
26.
kiện
(a)
27.
sự đối xử (n)
(a)
28.
có tính bạo lực, hung dữ (adj)
(a)
29.
tiền lương
(a)
30.
lực lượng lao động (n)
(a)
100 %
