wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revision: Topic 1

Total questions: 44

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Resume

a)

lời khuyên

b)

sơ yếu lý lịch

c)

sự yêu cầu

d)

sự mô tả

2.

opening

a)

biến cố

b)

sự bắt đầu

c)

vị trí trống

d)

hoạt động

3.

applicant

a)

ứng viên

b)

tiêu chuẩn

c)

thách thức

d)

địa điểm

4.

requirement

a)

sự đa dạng

b)

sự giảm sút

c)

sự cho phép

d)

sự yêu cầu

5.

meet

a)

đáp ứng

b)

duy trì

c)

chờ đợi

d)

đến

6.

qualified

a)

cực kỳ

b)

biết ơn

c)

cá nhân

d)

đủ điều kiện

7.

candidate

a)

bầu cử

b)

đào tạo

c)

điều kiện

d)

ứng viên

8.

confidence

a)

lòng tin

b)

sự cải thiện

c)

khả năng

d)

chất lượng

9.

highly

a)

phần lớn

b)

sợ hãi

c)

rất

d)

ngắn gọn

10.

professional

a)

chuyên nghiệp

b)

to lớn

c)

phức tạp

d)

lovely

11.

interview

a)

câu hỏi

b)

nghiên cứu

c)

cuộc họp

d)

phỏng vấn

12.

hire

a)

cung cấp

b)

thuê

c)

cho thuê

d)

đặt để

13.

training

a)

đào tạo

b)

chương trình

c)

sự cạnh tranh

d)

kinh nghiệm

14.

reference

a)

lá thư

b)

sự tham khảo

c)

sự kết nối

d)

sự thắng chức

15.

position

a)

sự quản lý

b)

quan hệ

c)

vị trí

d)

lĩnh vực

16.

achievement

a)

thành tích

b)

lời nhận xét

c)

niềm tin

d)

sự so sánh

17.

impressed

a)

sâu rộng

b)

rõ ràng

c)

ấn tượng

d)

tôn trọng

18.

excellent

a)

sáng chói

b)

duyên dáng

c)

vui vẻ

d)

tuyệt vời

19.

eligible

a)

đủ điều kiện

b)

thân thiện

c)

tâm thần

d)

thành thạo

20.

identify

a)

cho thuê

b)

xác minh

c)

nhắc nhở

d)

chấp nhận

21.

associate

a)

tăng lên

b)

cho phép

c)

hợp tác

d)

dự định

22.

condition

a)

buổi biểu diễn

b)

công việc

c)

điều kiện

d)

sự bầu chọn

23.

employment

a)

công việc

b)

sự lựa chọn

c)

chuyên nghiệp

d)

giao dịch

24.

lack

a)

đáp ứng

b)

thiếu hụt

c)

rời đi

d)

lấp đầy

25.

managerial

a)

thuộc về quản lý

b)

cần thiết

c)

thành công

d)

biết ơn

26.

diligent

a)

đáng yêu

b)

chăm chỉ

c)

đặc biệt

d)

dễ đọc

27.

familiar

a)

lạ lùng

b)

thân thiện

c)

quen thuộc

d)

giống nhau

28.

proficiency

a)

thông thạo

b)

kỹ năng

c)

sự đo lường

d)

vận chuyển

29.

prospective

a)

hữu ích

b)

đặc biệt

c)

tài chính

d)

tiềm năng

30.

appeal

a)

thu hút

b)

đáp ứng

c)

giảm sút

d)

tăng lên

31.

specialize

a)

hiện đại hóa

b)

chuyên về

c)

khái quát

d)

nhấn mạnh

32.

consultant

a)

người thuê

b)

công việc

c)

công chúa

d)

nhà tư vấn

33.

entitle

a)

cho quyền

b)

ủy quyền

c)

cải thiện

d)

thay đổi

34.

payroll

a)

bảng lương

b)

thù lao

c)

sự tăng trưởng

d)

sự liên doanh

35.

recruit

a)

thay đổi

b)

hi vọng

c)

tuyển dụng

d)

cho thuê

36.

occupation

a)

nghề nghiệp

b)

sự biến đổi

c)

phỏng vấn

d)

sự cho phép

37.

job fair

a)

cơ hội

b)

sự so sánh

c)

hội chợ việc làm

d)

kinh nghiệm

38.

degree

a)

kỹ thuật

b)

bằng cấp

c)

mức độ

d)

thành tích

39.

certification

a)

công ty

b)

chứng chỉ

c)

bổ sung

d)

bản dịch

40.

wage

a)

bảng lương

b)

tiền mặt

c)

thù lao

d)

tiền lãi

41.

newcomer

a)

người mới đến

b)

người cao tuổi

c)

thanh niên

d)

chủ tọa

42.

profession

a)

sự chú ý

b)

sự thông báo

c)

sự đo lường

d)

nghề nghiệp

43.

job seeker

a)

người tìm việc

b)

quản lý

c)

người điều phối

d)

cộng sự

44.

apprentice

a)

người học việc

b)

chủ nhà

c)

người thuê

d)

người mới tới