wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD VOCAB 11

Total questions: 44

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

COMPLAINT (n)

a)

Lời phàn nàn

b)

Lời khen ngợi

c)

Lời giải thích

d)

Lời bài hát

2.

DEAL (v)

a)

Gỉai quyết, Giao dịch

b)

Phản hồi

c)

Tranh cãi

d)

Làm tức điên lên

3.

Argumentative (a)

a)

Thích tranh cãi

b)

Lịch sự

c)

Chỉ trích

d)

Chắc chắn

4.

APPROPRIATELY (adv)

a)

Hợp lý

b)

Xấp xỉ

c)

Tương đối

5.

RESPOND (v)

a)

Phản hồi

b)

Phản động

c)

Phản biện

d)

Phản bội

6.

INFURIATE (v)

a)

Làm tức điên lên

b)

Tương tác với

c)

Phản ánh

d)

Kết hợp

7.

COURTEOUS (a)

a)

Lịch sự

b)

Cụ thể

c)

Bất tiện

d)

Hài lòng

8.

SATISFACTION (n)

a)

Sự hài lòng

b)

Sự bất tiện

c)

Sự tranh cãi

d)

Sự đánh giá

9.

INCONVENIENCE (n)

a)

Sự hài lòng

b)

Sự bất tiện

c)

Sự đánh giá

d)

Sự cam kết

10.

COMPLETE (v)

a)

Hoàn thành

b)

Cạnh tranh

c)

Phản hồi

d)

Hoàn trả

11.

SPECIFIC (a)

a)

Cụ thể

b)

Phụ thuộc

c)

Thất vọng

d)

Có tính cạnh tranh

12.

RETURN (v)

a)

Trả lại

b)

Thay thế

c)

Hoàn tiền

d)

Hoàn thành

13.

REPLACE (v)

a)

Thay thế

b)

Phản hồi

c)

Thay đổi

d)

Xem lại

14.

PRESENTATION (n)

a)

Bài thuyết trình

b)

Sự đánh giá

c)

Bài bình luận

d)

Thông báo

15.

CONFIDENT (a)

a)

Tự tin

b)

Tuyệt mật

c)

Đáng tin cậy

d)

Phụ thuộc

16.

CAUSE (v)

a)

Gây ra

b)

Ca ngợi

c)

Xin lỗi

d)

Phụ thuộc

17.

COMMENTARY (n)

a)

Bài bình luận

b)

Thông báo

c)

Bài thuyết trình

d)

Thông báo

18.

NOTIFICATION (n)

a)

Thông báo

b)

Thái độ

c)

Ưu tiên

d)

Tiểu sử

19.

APOLOGIZE (v)

a)

Xin lỗi

b)

Tương tác với

c)

Kết hợp

d)

Ca ngợi

20.

INTERACT WITH (v)

a)

Tương tác với

b)

Quen thuộc với

c)

Tương xứng với

d)

Hoàn thành với

21.

CERTAIN (a)

a)

Chắc chắn

b)

Quan trọng

c)

Tự tin

d)

Tuyệt mật

22.

COMMITMENT (n)

a)

Sự cam kết

b)

Sự đánh giá

c)

Sự so sánh

d)

Sự bình luận

23.

APPLAUD (v)

a)

Ca ngợi

b)

Ứng tuyển

c)

Ứng dụng

d)

Kết hợp

24.

BIOGRAPHY (n)

a)

Tiểu sử

b)

Lịch sử

c)

Tiểu thuyết

d)

Tiểu nhân

25.

CRITICAL (a)

a)

Quan trọng

b)

Lịch sự

c)

Quan tâm

d)

Thất vọng

26.

DEPEND ON (v)

a)

Phụ thuộc

b)

Kết hợp

c)

Thông báo

d)

Tương tác

27.

COMBINE (v)

a)

Kết hợp

b)

Kết luận

c)

Kết thúc

d)

Kết quả

28.

PRIORITY (n)

a)

Ưu tiên

b)

Cam kết

c)

Thái độ

d)

Thông báo

29.

OBSERVE (v)

a)

Quan sát

b)

Phục vụ

c)

Đặt chỗ

d)

Xứng đáng

30.

DEFECTIVE (a)

a)

Lỗi

b)

Phản chiếu

c)

Ảnh hưởng

d)

Có hiệu quả

31.

REFLECT (v)

a)

Phản ánh

b)

Thay thế

c)

Thay đổi

d)

Ảnh hưởng

32.

ATTITUDE (n)

a)

Thái độ

b)

Trình độ

c)

Nghiêm túc

d)

Tiết lộ

33.

DISAPPOINT (v)

a)

Gây thất vọng

b)

Gây bối rối

c)

Gây phiền

d)

Gây ảnh hưởng

34.

INQUIRE (v)

a)

Hỏi han

b)

Cho vào

c)

Tiết lộ

d)

Tương tác

35.

INSERT (v)

a)

Chèn

b)

Quả quyết

c)

Tìm kiếm

d)

Nghiên cứu

36.

DISCLOSE (v)

a)

Tiết lộ

b)

Đính kèm

c)

Đóng

d)

Kết luận

37.

GUARANTEE (v)

a)

Cam kết

b)

Tiết lộ

c)

Tuân theo

d)

Phản chiếu

38.

POLITELY (adv)

a)

Lịch sự

b)

Nghiêm túc

c)

Cụ thể

d)

Chắc chắn

39.

SERIOUSLY (adv)

a)

Nghiêm túc

b)

Nghiêm ngặt

c)

Nghiêm trọng

d)

Tự túc

40.

Laundry service

a)

Dịch vụ giặt ủi

b)

Dịch vụ vận tải

c)

Dịch vụ miễn thuế

d)

Dịch vụ hàng hóa

41.

COUNSELOR (n)

a)

Người tư vấn

b)

Người tìm việc

c)

Người thẩm vấn

d)

Người ứng tuyển

42.

Voice mail

a)

Thư thoại

b)

Thư tín

c)

Thư viện

d)

Thư sinh

43.

RECALL (v)

a)

Thu hồi

b)

Thay thế

c)

Phản chiếu

d)

Trả lại

44.

EVALUATION (n)

a)

Sự đánh giá

b)

Giá trị

c)

Sự cam kết

d)

Sự ủng hộ