wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng 2

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
"Annual" (adj) nghĩa là gì?
a)
Lối đi
b)
Tạp dề
c)
Hàng năm
d)
Truy cập
2.
"Projector" (n) nghĩa là gì?
a)
Quản lý dự án
b)
Máy chiếu
c)
Dự án
d)
Đề xuất
3.
"Intern" (n) nghĩa là gì?
a)
Thực tập sinh
b)
Quản lý
c)
Bên trong
d)
Nhiệm kỳ
4.
"Access" (n,v) là gì?
a)
Diễn viên nữ
b)
Vở kịch
c)
Truy cập
d)
Tải về
5.
"intermission" (n) là gì?
a)
Sự tạm dừng
b)
Ngã tư
c)
Nhiệm vụ
d)
nghỉ hưu
6.
"Cái đĩa" là gì?
a)
Place
b)
Plate
c)
Bowl
d)
Fork
7.
"bowling league" (n) nghĩa là gì?
a)
Bảng xếp hạng
b)
Cửa hàng bán thiết bị nhà bếp
c)
Giải đấu bowling
d)
Dữ liệu
8.
"retirement" (n) là gì?
a)
Sự sa thải
b)
Sự thăng chức
c)
Sự thay thế
d)
Sự nghỉ hưu
9.
"Trợ lý giám đốc" là gì?
a)
Lawyer
b)
Assistant director
c)
Executive
d)
Fire fighter
10.
"Authorize" (v) là gì?
a)
Ủy quyền, cho phép
b)
Tác giả
c)
Đính kèm
d)
Phụ thuộc
11.
"Treatment" (n) là gì?
a)
Chuẩn mực
b)
Sự điều trị
c)
Kỳ nghỉ
d)
Cả 3 đáp án đều đúng
12.
"Internship" (n) là gì?
a)
Thực tập sinh
b)
Giai đoạn thực tập
c)
Đồ nội thất
d)
nguyên liệu
13.
"Ingredient" (n) là gì?
a)
Sự chấp thuận
b)
Ống nước
c)
Chế độ ăn kiêng
d)
nguyên liệu
14.
"travel agent" (n) là gì?
a)
Chuyến du lịch
b)
Đại lý du lịch
c)
Chương trình nghị sự
d)
hạng thương gia
15.
"announcement" (n) là gì?
a)
Thông báo
b)
Lời nhắc nhở
c)
bản ghi
d)
mạo từ
16.
"Cancellation" (n) là gì?
a)
Sự hủy bỏ
b)
Sự tư vấn
c)
Sự trì hoãn
d)
Sự điều chỉnh
17.
"Drain" (n) là gì?
a)
chỗ nghỉ ngơi
b)
mưa
c)
sự ẩm ướt
d)
cống nước
18.
"Sự tham dự" là gì?
a)
Attend
b)
Attendee
c)
Adjustment
d)
Attendance
19.
"session" (n) là gì?
a)
Bài học
b)
bộ (dao, nĩa,..)
c)

phiên họp

d)
hội thảo
20.
"Reserve" (v) là gì?
a)
Tráng miệng
b)
Đặt chỗ trước
c)
Bảo tồn
d)
Tái chế
21.
"Mũ bảo hộ" (n) là gì?
a)
Protective gear
b)
Safety glass
c)
Protective hat
d)
Laboratory
22.
"agenda" (n) là gì?
a)
Chương trình nghị sự
b)
Chùa chiền
c)
Đại lý
d)
Nhà máy
23.
"ancient" (adj) là gì?
a)
Thuộc về truy cập
b)
Cổ đại
c)
hiện đại
d)
dũng cảm
24.
"soap" (n) là gì?
a)
Xà phòng
b)
Bát cháo, súp
c)
Cổ phiếu
d)
Cả 3 đáp án đều sai
25.
"Sẵn sàng làm gì" là gì?
a)
be eligible for
b)
be subject to
c)
be willing to
d)
be responsible for
26.
"Make room for " (phr.v) là gì?
a)
Đặt chỗ
b)
Bù đắp
c)
Dành chỗ cho
d)
Bịa chuyện
27.
"Triển lãm thương mại" là gì?
a)
Business proposal
b)
Trade show
c)
Job fair
d)
Workshop
28.
"purchase" (v) là gì?
a)
Cái ví
b)
Mua
c)
Đặt cọc
d)
Bị đuổi việc
29.
"envelope" (n) là gì?
a)
Sự phát triển
b)
Bao thư, phong bì
c)
Nhân viên
d)
Con voi
30.
"resign" (n) là gì?
a)
từ chức
b)
thiết kế
c)
ký tá lại
d)
Biển báo
31.
"article" (n) là gì?
a)
mạo từ
b)
bài báo
c)
sự cổ kính
d)
Cả A và B đều đúng
32.
"merger" (n,v) là gì?
a)
gộp, sáp nhập
b)
điền vào
c)
ô trống
d)
cổng
33.
"conference call" (n) là gì?
a)
sảnh hội nghị
b)
hội trường
c)
buổi hòa nhạc
d)
cuộc gọi hội nghị
34.
"Bóng đèn" (n) là gì?
a)
lamp
b)
nightstand
c)
light bulb
d)
light fixture
35.
"sự đăng ký" (n) là gì?
a)
restriction
b)
reservation
c)
registration
d)
renovation
36.
"đường mòn" là gì?
a)
road
b)
highway
c)
trail
d)
pavement
37.
"tire" (n) là gì?
a)
mệt mỏi
b)
lốp xe
c)
cà vạt
d)
sự bó, chặt
38.
"avenue" (n) là gì?
a)
đại lộ
b)
cô, dì
c)
sự sắp xếp
d)
đường cao tốc
39.
"manuals" (n) là gì?
a)
hàng năm
b)
động vật có vú
c)
hướng dẫn sử dụng
d)
sự động viên
40.
"retail" (n) là gì?
a)
sự chi tiết
b)
bán lẻ
c)
sự sửa chữa
d)
cửa hàng
41.
"costume" (n) là gì?
a)
mỹ phẩm
b)
trang phục
c)
buổi khai trương
d)
chi phí, ngân sách
42.
"inspector" (n) là gì?
a)
thanh tra viên
b)
nhà đầu tư
c)
côn trùng
d)
bảo vệ
43.
"job opening" (n) là gì?
a)
ngày hội việc làm
b)
sự tuyển dụng
c)
vị trí việc làm trống
d)
gia sư
44.
"facility" (n) là gì?
a)
cơ sở vật chất (tòa nhà, thiết bị,..)
b)
phân bón
c)
di chuyển
d)
sự đối mặt
45.
"accessory" (n) là gì?
a)
sự tiếp cận
b)
phụ kiện
c)
sự cổ xưa
d)
lăng tẩm
46.
"booth" (n) là gì?
a)
đôi ủng
b)
gian hàng
c)
súng ngắn
d)
cả 3 đáp án đều đúng
47.
"compact" (adj) là gì?
a)
khổng lồ
b)
thuộc về toán học
c)
nhỏ gọn
d)
sức chứa