wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉31-33

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tìm thấy ?

a)

みつけます

b)

つづけます

c)

しゅっせきします

d)

きゅうけいします

2.

Đám tang (n) ?

a)

おそしき

b)

そうしき

c)

そしき

d)

しょうしき

3.

Tiếp tục (v) ?

a)

うけます

b)

つづけます

c)

せいこうします

d)

なおります

4.

quay lại, trở lại (v) ?

a)

もどります

b)

やみます

c)

ひきます

d)

しっぱいします

5.

Làm lạnh (v) ?

a)

ひやします

b)

はれます

c)

くもります

d)

ひこします

6.

Đỗ (thi) (v) ?

a)

こうかくします

b)

ごうかくする

c)

ごうがくします

d)

こかくします

7.

西(にし)?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

8.

Bỏ chạy (v)?

a)

にげます

b)

さわぎます

c)

なげます

d)

まもります

9.

つたえます?

a)

Truyền đạt

b)

Hạ

c)

Rời

d)

Bảo vệ

10.

あきらめます?

a)

Từ bỏ ?

b)

Làm ồn ?

c)

Nâng ?

d)

Hỏng ?

11.

Hạ xuống (v) ?

a)

さげます

b)

あげます

c)

はずします

d)

ちゅういします

12.

Ký hiệu (n) ?

a)

マーク

b)

ボール

c)

ファイト

d)

エンジン

13.

きそく

a)

Luật lệ

b)

Sử dụng

c)

Giặt giũ

d)

Chỗ ngồi

14.

Cửa thoát hiểm(n) ?

a)

ひじょうぐち

b)

ひじょぐち

c)

ひじょうくち

d)

ひじょくち

15.

えいぎょうちゅう ?

a)

Miễn phí

b)

Đang sử dụng

c)

Cấm hút thuốc

d)

Đang mở cửa

16.

Cấm sử dung (n) ?

a)

しようきんし

b)

きんし

c)

きんえん

d)

しようちゅう

17.

chiều tối (n) ?

a)

こんや

b)

ゆうがた

c)

すいどう

d)

おそく

18.

mặt trời (n) ?

a)

たいよう

b)

そら

c)

ほし

d)

たいじょう

19.

Bỏng (n) ?

a)

やけど

b)

けが

c)

せき

d)

つき

20.

Lạ (adj) ?

a)

おかしい

b)

うるさい

c)

きょうかい

d)

れんきゅう