wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第13課:色・形

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Màu vàng ?

(a)  

2.

Màu xanh (lá cây )?

(a)  

3.

Màu nâu?

(a)  

4.

Màu xám, màu tro?

(a)  

5.

Màu tím?

(a)  

6.

Màu bạc?

(a)  

7.

真夜中:。。。。(読み方)

(a)  

8.

Xanh ngắt?

(a)  

9.

Không có họa tiết, trơn ( vải) ?

(a)  

10.

Kiểu hoa?

(a)  

11.

Kẻ sọc ?

(a)  

12.

Chấm bi?

(a)  

13.

白黒:。。。(読み方)?

(a)  

14.

Góc vuông, vuông góc?

(a)  

15.

Đường thẳng?

a)

ちょっけい

b)

ちょくせい

c)

ちょくせん

d)

ちょっせん

16.

Bán kính?

(a)  

17.

Hình chữ nhật?

(a)  

18.

正方形:。。。(読み方)?

(a)  

19.

Hình tứ giác?

(a)  

20.

模様:。。。Hoa văn?

(a)