NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Từ nào có nghĩa là “Sớm”
早 い
速 い
早 技
早 よ
Từ nào có nghĩa là “Cái miệng”
入り口
口
出口
出入口
Từ nào có nghĩa là “Bản đồ”
図
意 図
地 図
町
Từ nào có nghĩa là “Năng lực”
能力
動力
脳炎
教室
Từ nào có nghĩa là “Thời tiết”
電 気
天 気
夫 妻
雨 天
Từ nào có nghĩa là “Chuyển việc”
転 勤
運 転
運 ぶ
電 動
Từ nào có nghĩa là “Thất nghiệp”
残 業
授 業
失 業
農 業
Từ nào có nghĩa là “Ca đêm”
夜 勤
通 勤
徹 夜
運 動
Từ nào có nghĩa là “Độ ẩm”
温 暖
湿 気
温 度
湿 度
Từ “ 能 力 “ được đọc là
のうりょく
のりょうくう
のりゅく
のうりょうく
Từ “ 給 料 “ được đọc là
きゅりょう
きゅうりょ
きゅりょ
きゅうりょう
Từ “ 騒々しい “ được đọc là
すずしい
つづしい
そうぞうしい
ぞうそうしい
Từ nào dùng để đếm các con vật nhỏ
匹
回
体
個
Từ nào có nghĩa là “Con ếch”
蜂
蟻
蛙
犬
Từ nào có nghĩa là “Nhà trẻ”
幼 稚 園
保 育 園
中 学 校
大 学
Từ nào có nghĩa là “Tốt nghiệp”
卒 業
業 務
卒 僕
率 業
Từ nào có nghĩa là “Kimono”
着 物
春 物
物 事
着 装
Từ nào có nghĩa là “Bút chì kim”
シャ ー プ ペ ン シ ル
シャ ー ブ ペ ン シ ル
シャ プ ン シ ル
シャ ー プ べ ン シ ル
Từ nào có nghĩa là “Mùa hè”
夏 休 み
夏 草
夏 服
夏
Từ nào có nghĩa là “Thể thao”
ア ス レ チ ッ ク ス
ス ポ ー ツ
運 動 靴
運 動 場
Từ nào có nghĩa là “ Nhiệt độ không khí ”
気 温
低 温
水 温
体 温
Từ nào có nghĩa là “Mong đợi ”
期 待 値
歓 待
招 待
待 ち 遠 し い
Từ nào có nghĩa là “Sở thích”
趣 味
就 眠
週 末
収 集
Từ nào có nghĩa là “May vá ”
仲 裁
制 裁
裁 縫
弥 縫
Từ nào có nghĩa là “Hoa đào”
蓮
桃
梅
薔 薇
