wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “Sớm

a)

早 い

b)

速 い

c)

早 技

d)

早 よ

2.

Từ nào có nghĩa là “Cái miệng

a)

入り口

b)

c)

出口

d)

出入口

3.

Từ nào có nghĩa là “Bản đồ

a)

b)

意 図

c)

地 図

d)

4.

Từ nào có nghĩa là “Năng lực

a)

能力

b)

動力

c)

脳炎

d)

教室

5.

Từ nào có nghĩa là “Thời tiết

a)

電 気

b)

天 気

c)

夫 妻

d)

雨 天

6.

Từ nào có nghĩa là “Chuyển việc

a)

転 勤

b)

運 転

c)

運 ぶ

d)

電 動

7.

Từ nào có nghĩa là “Thất nghiệp

a)

残 業

b)

授 業

c)

失 業

d)

農 業

8.

Từ nào có nghĩa là “Ca đêm

a)

夜 勤

b)

通 勤

c)

徹 夜

d)

運 動

9.

Từ nào có nghĩa là “Độ ẩm

a)

温 暖

b)

湿 気

c)

温 度

d)

湿 度

10.

Từ “ 能 力 “ được đọc là

a)

のうりょく

b)

のりょうくう

c)

のりゅく

d)

のうりょうく

11.

Từ “ 給 料 “ được đọc là

a)

きゅりょう

b)

きゅうりょ

c)

きゅりょ

d)

きゅうりょう

12.

Từ “ 騒々しい “ được đọc là

a)

すずしい

b)

つづしい

c)

そうぞうしい

d)

ぞうそうしい

13.

Từ nào dùng để đếm các con vật nhỏ

a)

b)

c)

d)

14.

Từ nào có nghĩa là “Con ếch

a)

b)

c)

d)

15.

Từ nào có nghĩa là “Nhà trẻ

a)

幼 稚 園

b)

保 育 園

c)

中 学 校

d)

大 学

16.

Từ nào có nghĩa là “Tốt nghiệp

a)

卒 業

b)

業 務

c)

卒 僕

d)

率 業

17.

Từ nào có nghĩa là “Kimono

a)

着 物

b)

春 物

c)

物 事

d)

着 装

18.

Từ nào có nghĩa là “Bút chì kim

a)

シャ ー プ ペ ン シ ル

b)

シャ ー ブ ペ ン シ ル

c)

シャ プ ン シ ル

d)

シャ ー プ べ ン シ ル

19.

Từ nào có nghĩa là “Mùa hè

a)

夏 休 み

b)

夏 草

c)

夏 服

d)

20.

Từ nào có nghĩa là “Thể thao

a)

ア ス レ チ ッ ク ス

b)

ス ポ ー ツ

c)

運 動 靴

d)

運 動 場

21.

Từ nào có nghĩa là “ Nhiệt độ không khí ”

a)

気 温

b)

低 温

c)

水 温

d)

体 温

22.

Từ nào có nghĩa là “Mong đợi

a)

期 待 値

b)

歓 待

c)

招 待

d)

待 ち 遠 し い

23.

Từ nào có nghĩa là “Sở thích

a)

趣 味

b)

就 眠

c)

週 末

d)

収 集

24.

Từ nào có nghĩa là “May vá

a)

仲 裁

b)

制 裁

c)

裁 縫

d)

弥 縫

25.

Từ nào có nghĩa là “Hoa đào

a)

b)

c)

d)

薔 薇