wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MTG-DT5-4.03

Total questions: 25

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

スープ

b)

さとう

c)

ごはん

d)

パン

2.

Hãy chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

たまご

b)

タバコ

c)

まる

d)

ボル

3.

Hãy chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

a)

わに

b)

えび

c)

さかな

d)

かに

4.

Hãy viết từ vựng đúng với hình ảnh

(a)  

5.

Hãy viết từ vựng đúng với hình ảnh

(a)  

6.

何をしますか。

(a)  

7.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

おさけ

b)

みず

c)

ビール

d)

おちゃ

8.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

たべもの

b)

ラーメン

c)

りょうり

d)

やきにく

9.

Hãy viết từ vựng đúng với hình ảnh

(a)  

10.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

レストラン

b)

みせ

c)

ぎんこ

d)

かいしゃ

11.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

スプーン

b)

ナイフ

c)

はし

d)

フォーク

12.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

はし

b)

フォーク

c)

ナイフ

d)

スプーン

13.

これは 何ですか。

(a)  

14.

これは 何ですか。

(a)  

15.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

カメラ

b)

ラジオ

c)

ケ-タイ

d)

リモコン

16.

これは 何ですか。

(a)  

17.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

おかし

b)

あめ

c)

けしゴム

d)

ゴム

18.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

くろい

b)

c)

かみ

d)

てがみ

19.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

はな

b)

はなび

c)

さくら

d)

きく

20.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

エアコン

b)

つくえ

c)

いす

d)

れいぞうこ

21.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

ベッド

b)

ペット

c)

テ-プラ

d)

いす

22.

これは 何ですか。

(a)  

23.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

ほんや

b)

みせ

c)

コンビニ

d)

レストラン

24.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

あたま

b)

からだ

c)

おなか

d)

25.

Hãy chọn từ vựng đúng với hình ảnh

a)

きって

b)

きっぷ

c)

かみ

d)

てがみ