Font size
Worksheets汉语不太难
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Phiên âm đúng của từ 难
nàn
nán
nǎn
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
汉语不太难。
(a)
Điền câu trả lời đúng vào chỗ trống:
- 你忙吗?
- 。。。。
很忙
不太难
太好了
Nghĩa của cụm từ 你们好 là gì?
(a)
Chọn đáp án đúng:
他爸爸很忙。
Mẹ anh ấy rất tốt.
Bố anh ấy rất cao.
Bố anh ấy rất bận.
Dịch câu sau:
我弟弟很高,他很白。
Phiên âm mǎ là của chữ Hán nào sau đây:
吗
马
妈
他妈妈忙。。。?
汉语
很
吗
汉语很。。。
忙
难
大
白
汉语。。。?
妈妈
不难
难吗
汉语。。。难了。
不
太
忙
他哥哥。。。高。
太
很
难
Âm cuống lưỡi gồm những thanh mẫu nào sau đây:
d t n l
b p m f
g k h
Nghĩa tiếng Việt của từ 妈妈
em gái
mẹ
anh trai
"Mẹ của tôi" dịch sang tiếng Trung là:
他妈妈
她妹妹
我妈妈
她妹妹很白。
Em gái cô ấy rất xinh.
Em gái cô ấy rất bận.
Em gái cô ấy rất trắng.
Nghĩa tiếng Việt của từ 汉语
Tiếng Việt
Tiếng Hán
Tiếng Hàn
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Em trai cô ấy rất bận.
他弟弟很难。
他弟弟很忙。
她弟弟很忙。
Chọn phiên âm đúng của câu sau:
你好,汉语不难。
Ní hǎo,hányǔ bù nán
Nǐ hǎo, hànyǔ bù nán
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
他爸爸不太忙。
Bố cô ấy không bận lắm.
Bố anh ấy không bận lắm.
Bố tôi rất tốt.
