wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson8

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

苹果是什么?

a)

Dâu tây

b)

Táo

c)

Quýt

d)

Đào

2.

Đâu là tên một địa danh của Trung Quốc?

a)

日本

b)

韩国

c)

北京

d)

越南

3.

橘子一斤多少钱?

a)

我不去。

b)

明天星期四。

c)

太贵了!

d)

三块五

4.

“卖”是什么?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Cho

d)

Tìm

5.

Dịch câu sau: "Bạn còn muốn mua cái khác không?"

a)

我去天安门,你去吗?

b)

还要别的吗?

c)

你吃什么?

d)

你是中国人?

6.

Đâu là cách hỏi khi đi mua hoa quả?

a)

你是哪国人?

b)

水果怎么卖?

c)

找你多少钱?

d)

你吃什么?

7.

"yí gòng" là phiên âm của?

a)

一直

b)

一共

c)

一碗

d)

一个

8.

Đâu không phải 1 loại hoa quả?

a)

香蕉

b)

草莓

c)

西瓜

d)

鸡蛋

9.

你要几.....桃?

a)

b)

c)

d)

10.

Phiên âm của "2块五" là?

a)

Èr kuài wǔ

b)

Èr kuài sì

c)

Liǎng kuài sì

d)

Liǎng kuài wǔ

11.

"Hàn Quốc" tiếng Trung là gì?

a)

美国

b)

中国

c)

韩国

d)

北京

12.

“馒头”是什么?

a)

Cơm

b)

Bánh mì

c)

Bánh bao

d)

Bánh bao chay

13.

“星期二”是什么?

a)

Thứ 3

b)

Thứ 2

c)

Thứ 6

d)

Chủ nhật

14.

Điền tên 2 địa danh của Trung Quốc đã học bằng tiếng Việt.

(a)  

15.

Thủ đô của Trung Quốc tiếng Trung là gì?

(a)