wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Elementary Chinese 1(CHN111)

Total questions: 16

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

你知道我们是谁吗?

a)

范越黄 和 赵武海灯。

b)

阮青松 和 阮决胜。

2.

Tôi ở đại học fpt học tiếng Trung

我在FPT大学 。。。

(a)  

3.

你在那人学习汉语?

a)

FPT大学

b)

c)

食堂

d)

天安门

4.

同学

a)

bạn bè

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn cùng phòng

d)

bạn tốt

5.

写。

a)

nghe

b)

đọc

c)

viết

d)

nói

6.

读。

a)

nghe

b)

đọc

c)

nói

d)

viết

7.

汉语容易吗?

a)

很累

b)

宜便

c)

很忙

d)

容易

8.

你在哪个班学习?

(a)  

9.

我们的老师怎么样?

a)

不好。

b)

很好。

10.

Dịch sang tiếng Trung:

Anh ấy học ở thư viện.

(a)  

11.

Dịch sang tiếng Trung:

cảm thấy ( động từ )

(a)  

12.

Dịch sang tiếng Trung:

dễ ( tính từ )

(a)  

13.

新书

a)

Sách

b)

Sách mới

c)

Tạp chí

d)

Điện thoại

14.

Dịch sang tiếng Trung:

Bạn cùng phòng.

(a)  

15.

Dịch sang tiếng Trung:

Bạn cùng lớp

(a)  

16.

Dịch sang tiếng Trung:

Tôi ở căng tin ăn cơm.

(a)