NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 16
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
독서하다 có nghĩa là gì______
Đọc đề
Đọc thơ
Đọc sách
Đọc bài
낚시하다 có nghĩa là gì_____
여행하다 có nghĩa là______
Du hí
Du côn
Du dương
Du lịch
등산하다 có nghĩa là ______
Leo cây
Leo lên
Leo núi
Leo xuống
사진을 찍다 có nghĩa trong tiếng Việt là ______
______을/를 배우다 (Học ngoại ngữ)
한국어
한국
외국
외국어
_________을/를 보다 (xem biểu diễn ca nhạc)
텔레비전
핸드폰
콘서트
운동경기
_____을/를 보다 (xem trận thi đấu thể thao)
책
영화
운동 경기
콘서트
Chia đuôi câu 아/어서 cho động từ 음악을 듣다
음악을 들어요
음악을 들었어요
음악을 듣다
음악을 들어서
Đánh đàn piano, đánh đàn ghi-ta trong tiếng Hàn đi với ĐỘNG TỪ gì?
하다
보다
치다
타다
Chia đuôi câu -았/었어요 với động từ 춤을 추다
춤을 춰요
춤을 췄어요
춤을 추어요
춤을 춰서
항상 (luôn luôn ) đồng nghĩa với từ nào
언제나
자주
많이
가끔
주로, 보통 có nghĩa là gì_____
Thông thường, Ít khi
Thông thường
Ít khi
Luôn luôn
자주 >< 가끔 có nghĩa như thế nào
Thường xuyên >< Luôn Luôn
Thường xuyên >< Thỉnh thoảng
Thường xuyên >< thông thường
Thỉnh thoảng >< Thường xuyên
" Thể thao" trong tiếng Hàn là ______
운동
행운
음식
음악
축구하다 có nghĩa là gì____
Đá cầu
Đá bóng
Đá bay
" Chơi bóng rổ " trong tiếng Hàn là_____
농구해요
야구해요
수영해요
자전거를 타요
야구하다, 수영하다 có nghĩa là
Đánh bóng chày, Bơi lội
Đánh bóng chuyền, bơi lội
Đánh cầu lông, bơi lội
Đánh cầu mây, bơi ếch
______을/를 치다 (đánh tennis)
데니스
테나스
테니스
데나스
______을/를 치다 (đánh cầu lông)
배트미턴
배트민턴
배드민턴
배드미턴
볼링을 치다 có nghĩa là gì______
Chơi cầu lông
Chơi bowling
Chơi trò chơi
Chơi game
자전거를 타다 có nghĩa là gì____
Độp xe đạp
Đạp xe độp
Độp xe đốp
Đạp xe đạp
______을/를 타다 (trượt băng)
스타
스카
스크
스키
" Đánh gofl" trong tiếng Hàn là gì___
고프를 치다
골프를 치다
가프를 치다
거프를 치다
