wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 16

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

독서하다 có nghĩa là gì______

a)

Đọc đề

b)

Đọc thơ

c)

Đọc sách

d)

Đọc bài

2.

낚시하다 có nghĩa là gì_____

a)
b)
c)
d)
3.

여행하다 có nghĩa là______

a)

Du hí

b)

Du côn

c)

Du dương

d)

Du lịch

4.

등산하다 có nghĩa là ______

a)

Leo cây

b)

Leo lên

c)

Leo núi

d)

Leo xuống

5.

사진을 찍다 có nghĩa trong tiếng Việt là ______

a)
b)
c)
d)
6.

______을/를 배우다 (Học ngoại ngữ)

a)

한국어

b)

한국

c)

외국

d)

외국어

7.

_________을/를 보다 (xem biểu diễn ca nhạc)

a)

텔레비전

b)

핸드폰

c)

콘서트

d)

운동경기

8.

_____을/를 보다 (xem trận thi đấu thể thao)

a)

b)

영화

c)

운동 경기

d)

콘서트

9.

Chia đuôi câu 아/어서 cho động từ 음악을 듣다

a)

음악을 들어요

b)

음악을 들었어요

c)

음악을 듣다

d)

음악을 들어서

10.

Đánh đàn piano, đánh đàn ghi-ta trong tiếng Hàn đi với ĐỘNG TỪ gì?

a)

하다

b)

보다

c)

치다

d)

타다

11.

Chia đuôi câu -았/었어요 với động từ 춤을 추다

a)

춤을 춰요

b)

춤을 췄어요

c)

춤을 추어요

d)

춤을 춰서

12.

항상 (luôn luôn ) đồng nghĩa với từ nào

a)

언제나

b)

자주

c)

많이

d)

가끔

13.

주로, 보통 có nghĩa là gì_____

a)

Thông thường, Ít khi

b)

Thông thường

c)

Ít khi

d)

Luôn luôn

14.

자주 >< 가끔 có nghĩa như thế nào

a)

Thường xuyên >< Luôn Luôn

b)

Thường xuyên >< Thỉnh thoảng

c)

Thường xuyên >< thông thường

d)

Thỉnh thoảng >< Thường xuyên

15.

" Thể thao" trong tiếng Hàn là ______

a)

운동

b)

행운

c)

음식

d)

음악

16.

축구하다 có nghĩa là gì____

a)

Đá cầu

b)

Đá bóng

c)

Đá bay

17.

" Chơi bóng rổ " trong tiếng Hàn là_____

a)

농구해요

b)

야구해요

c)

수영해요

d)

자전거를 타요

18.

야구하다, 수영하다 có nghĩa là

a)

Đánh bóng chày, Bơi lội

b)

Đánh bóng chuyền, bơi lội

c)

Đánh cầu lông, bơi lội

d)

Đánh cầu mây, bơi ếch

19.

______을/를 치다 (đánh tennis)

a)

데니스

b)

테나스

c)

테니스

d)

데나스

20.

______을/를 치다 (đánh cầu lông)

a)

배트미턴

b)

배트민턴

c)

배드민턴

d)

배드미턴

21.

볼링을 치다 có nghĩa là gì______

a)

Chơi cầu lông

b)

Chơi bowling

c)

Chơi trò chơi

d)

Chơi game

22.

자전거를 타다 có nghĩa là gì____

a)

Độp xe đạp

b)

Đạp xe độp

c)

Độp xe đốp

d)

Đạp xe đạp

23.

______을/를 타다 (trượt băng)

a)

스타

b)

스카

c)

스크

d)

스키

24.

" Đánh gofl" trong tiếng Hàn là gì___

a)

고프를 치다

b)

골프를 치다

c)

가프를 치다

d)

거프를 치다