NEW
Font size
Worksheets第一課の言葉
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
わたしたち
Tôi
Chúng tôi
Các bạn
Họ
かれ
Anh ấy
Cô ấy
Chị
Anh trai
みなさん(皆さん)
Anh ấy
Chị gái
Mọi người
Chú
あのひと・あのかた
Họ
Cô
Em gái
Người kia/ Vị kia
ぎんこういん
Bác Sỹ
Y tá
Giáo viên
Nhân viên ngân hàng
あなた
Bạn (ngôi thứ 2)
Tôi
Em gái
Dì
きょうし
Y tá
Bác sỹ
Giáo viên
Học sinh
せんせい
ぎんこういん
かいしゃいん
うんてんしゅ
Nhân viên công ty
かいしゃいん
がくせい
エンジニア
いしゃ
Hàn Quốc
かんこく
ちゅうごく
アメリカ
タイ
イギリス
Đức
Ấn Độ
Việt Nam
Anh
しゅっしん
Xuất thân
Việt Nam
Người...
Sở thích
〜からきました。
Đến từ...
công ty
đi
sống
しつれいですが
Cảm ơn
Xin lỗi.../ Phiền bạn...
Mong bạn giúp đỡ tôi
Vậy à
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh chị.
しつれいですが、
どうぞよろしくおねがいします。
ありがとうございます
〜からきました。
おなまえはなんですか。
Anh đến từ đâu?
Chị khoẻ không?
Bạn tên là gì?
Bạn đã ăn cơm chưa?
おしごとはなんですか。
がくせい
ベトナム
あのじょ
かれ
Tiếng trung quốc
にほんご
かんこくご
ベトナム語
ちゅうごくご
あなたはおいくつですか。
Bạn bao nhiêu cân?
Bạn cao bao nhiêu?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn có khoẻ không?
けんきゅうしゃ
Bác sỹ
Kỹ sư
Nhân viên công ty
Nhà nghiên cứu
