wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第一課の言葉

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

わたしたち

a)

Tôi

b)

Chúng tôi

c)

Các bạn

d)

Họ

2.

かれ

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Chị

d)

Anh trai

3.

みなさん(皆さん)

a)

Anh ấy

b)

Chị gái

c)

Mọi người

d)

Chú

4.

あのひと・あのかた

a)

Họ

b)

c)

Em gái

d)

Người kia/ Vị kia

5.

ぎんこういん

a)

Bác Sỹ

b)

Y tá

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên ngân hàng

6.

あなた

a)

Bạn (ngôi thứ 2)

b)

Tôi

c)

Em gái

d)

7.

きょうし

a)

Y tá

b)

Bác sỹ

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

8.
a)

せんせい

b)

ぎんこういん

c)

かいしゃいん

d)

うんてんしゅ

9.

Nhân viên công ty

a)

かいしゃいん

b)

がくせい

c)

エンジニア

d)

いしゃ

10.

Hàn Quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

アメリカ

d)

タイ

11.

イギリス

a)

Đức

b)

Ấn Độ

c)

Việt Nam

d)

Anh

12.

しゅっしん

a)

Xuất thân

b)

Việt Nam

c)

Người...

d)

Sở thích

13.

〜からきました。

a)

Đến từ...

b)

công ty

c)

đi

d)

sống

14.

しつれいですが

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi.../ Phiền bạn...

c)

Mong bạn giúp đỡ tôi

d)

Vậy à

15.

Rất mong nhận được sự giúp đỡ của anh chị.

a)

しつれいですが、

b)

どうぞよろしくおねがいします。

c)

ありがとうございます

d)

〜からきました。

16.

おなまえはなんですか。

a)

Anh đến từ đâu?

b)

Chị khoẻ không?

c)

Bạn tên là gì?

d)

Bạn đã ăn cơm chưa?

17.

おしごとはなんですか。

a)

がくせい

b)

ベトナム

c)

あのじょ

d)

かれ

18.

Tiếng trung quốc

a)

にほんご

b)

かんこくご

c)

ベトナム語

d)

ちゅうごくご

19.

あなたはおいくつですか。

a)

Bạn bao nhiêu cân?

b)

Bạn cao bao nhiêu?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn có khoẻ không?

20.

けんきゅうしゃ

a)

Bác sỹ

b)

Kỹ sư

c)

Nhân viên công ty

d)

Nhà nghiên cứu