wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary UNIT 3 Global Success 6 (Character)Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sensitive

a)

nhạy cảm

b)

bình tĩnh

c)

vô cảm

d)

cứng rắn

2.

Curious

a)

tò mò

b)

hạnh phúc

c)

buồn bã

d)

thú vị

3.

Serious

a)

nghiêm túc

b)

vui vẻ

c)

nhẹ nhàng

d)

hài hước

4.

Reliable

a)

đáng tin cậy

b)

không đáng tin cậy

c)

khó khăn

d)

đáng nghi ngờ

5.

Well-built

a)

vạm vỡ, săn chắc.

b)

yếu đuối, mảnh mai.

c)

béo phì, nặng nề.

d)

gầy gò, yếu ớt.

6.

Patient

a)

kiên nhẫn

b)

khó chịu

c)

vui vẻ

d)

mệt mỏi

7.

Caring

a)

quan tâm, chăm sóc

b)

thờ ơ, không quan tâm

c)

giúp đỡ, hỗ trợ

d)

đánh giá, phê bình

8.

Helpful

a)

giúp đỡ

b)

hữu ích

c)

khó khăn

d)

không cần thiết

9.

Talkative

a)

nói nhiều

b)

im lặng

c)

khó nói

d)

nói ít

10.

Kind

a)

tử tế, tốt bụng

b)

khó tính, cứng rắn

c)

vô tâm, lạnh lùng

d)

thô lỗ, xấu tính

11.

Boring

a)

nhàm chán

b)

thú vị

c)

hấp dẫn

d)

vui vẻ

12.

Clever

a)

thông minh

b)

ngu ngốc

c)

khờ dại

d)

tối dạ

13.

Freedom-loving

a)

yêu tự do

b)

tự do yêu

c)

yêu tự

d)

tự do sống

14.

Sporty

a)

yêu thể thao

b)

thích ăn uống

c)

yêu âm nhạc

d)

thích du lịch

15.

Honest

a)

chân thật

b)

giả dối

c)

khó khăn

d)

thành thật

16.

Intelligent

a)

thông minh xuất chúng

b)

không thông minh

c)

hơi thông minh

d)

rất ngu dốt

17.

Confident

a)

tự tin

b)

nhút nhát

c)

bối rối

d)

lo lắng

18.

Creative

a)

sáng tạo

b)

tưởng tượng

c)

hư cấu

d)

thực tế

19.

Independent

a)

tự lập, độc lập

b)

phụ thuộc

c)

không tự chủ

d)

hợp tác

20.

Responsible

a)

có trách nhiệm

b)

không có trách nhiệm

c)

vô trách nhiệm

d)

có nghĩa vụ