Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 2 - HSK1 TIÊU CHUẨN
Total questions: 16
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa của từ:
"不"
a)
không
b)
bạn
c)
tốt
2.
Cảm ơn
a)
你好
b)
不谢
c)
谢谢
3.
Đừng khách sáo
a)
不客气
b)
对不起
c)
没关系
4.
Tạm biệt
a)
你好
b)
谢谢
c)
再见
5.
Dịch Việt sang Trung:
"cảm ơn các bạn."
(a)
6.
没关系
a)
đừng khách sáo
b)
cảm ơn bạn
c)
không sao đâu
7.
a)
再见
b)
不谢
c)
客气
8.
Chọn đáp án với bức tranh tương ứng
a)
xin lỗi bạn
b)
không sao đâu
c)
đừng khách sáo
9.
Chọn đáp án với bức tranh tương ứng:
a)
不谢
b)
谢谢
c)
谢谢你
10.
Chọn đáp án với bức tranh tương ứng:
a)
不
b)
好
c)
你
d)
Yes!
11.
Dịch Việt sang Trung:
chào ngài.
(a)
12.
Dịch Việt sang Trung:
"xin lỗi bạn。"
(a)
13.
zàijiàn
a)
不好
b)
不谢
c)
再见
14.
bùkèqì
a)
不客气
b)
没关系
c)
你们好
15.
méiguānxi
a)
再见
b)
不谢谢
c)
没关系
16.
Dịch Việt sang Trung:
"chào bạn."
(a)
Reset
