wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng & Ngữ pháp Bài 3

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đây là đâu?

a)

かいぎしつ

b)

スーパー

c)

かいだん

2.

Cách nói lịch sự của そこ là gì?



(a)  

3.

トイレ tương ứng với hình nào dưới đây?

a)

b)

c)

4.

Cách nói lịch sự của ここ là gì?



(a)  

5.

"tầng mấy, tầng nào?" là gì?



(a)  

6.

Đây là đâu?

a)

きょうしつ

b)

じむしょ

c)

しょくどう

7.

Cấu trúc "ここ ~/そこ ~/あそこ~" có ý nghĩa là gì?

a)

Chỗ kia / chỗ đó / chỗ này

b)

Cái này / cái đó / cái kia

c)

Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia

d)

Cái đó / cái kia / cái này

8.

Cấu trúc "こちら ~/そちら ~/あちら~" có điểm gì khác so với cấu trúc "ここ ~/そこ ~/あそこ~"?

a)

Mang sắc thái suồng sã hơn

b)

Mang sắc thái lịch sự hơn

c)

Chỉ sử dụng với người dưới

d)

Chỉ sử dụng với người thân

9.

Điền từ thích hợp nhất vào chỗ trống trong câu sau:

"がっこうは ___   ですか。"

a)

なん

b)

どちら

c)

どこで

d)

どこの

10.

Nhóm từ nào sau đây bao gồm các đại từ chỉ địa điểm?

a)

ここ/そこ/あこ

b)

これ/それ/あれ

c)

ここ/そこ/あそこ

d)

ここ/そこ/あれ

11.

Hãy tìm câu dịch đúng cho câu sau "ここは わたしの うちです。"

a)

Nhà của tôi ở chỗ kia.

b)

Nhà của tôi ở chỗ đó.

c)

Đây là nhà của tôi.

12.

そこは___です。

a)

きょうしつ

b)

テレビ

c)

がくせい

13.

ここは わたしの ___ です。

a)

うち

b)

ほん

c)

くるま

14.

A: すみません、トイレは どこですか。B: ___ 。

a)

あちらです

b)

どちらです

c)

これです

15.

ミラーさんの ほんは どこですか。 ___です。

a)

アメリカの

b)

きょうしつ

c)

くつ

16.

Cấu trúc "N1 の N2" không mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

N2 của N1

b)

N1 của N2

c)

N2 do N1 sản xuất

d)

N2 là sản phẩm của N1

17.

Câu nào dưới đây viết KHÔNG ĐÚNG ngữ pháp?

a)

その コンピューターは どこですか。

b)

その コンピューターは どこのですか。

c)

それは どちらの コンピューターですか。

d)

それは どこの コンピューターですか。

18.

Lựa chọn đáp án đúng vào vị trí có dấu hỏi chấm trong câu: 
「その ボールペンは (?) ですか。」

a)

かい

b)

いくら

c)

なん

19.

A: トイレは どこですか。B: ___です。

a)

これ

b)

いっかい

c)

おてあらい

20.

A: この カメラは いくらですか。B: ___です。

a)

25さい

b)

25.800えん

c)

にほんの